trans

[Mỹ]/[trænz]/
[Anh]/[trænz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hình thức rút gọn của "transfer"; Một hình thức rút gọn của "transmission."
v. Để chuyển.; Để truyền tải.
adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến việc chuyển hoặc truyền tải.

Cụm từ & Cách kết hợp

transatlantic flight

chuyến bay xuyên Đại Tây Dương

transfer money

chuyển tiền

transform data

chuyển đổi dữ liệu

translucent screen

màn hình trong suốt

transcribe speech

chuyển giọng nói thành văn bản

transferred files

các tệp đã chuyển

transient state

trạng thái tạm thời

transpiration rate

tốc độ thoát hơi nước

transgress boundaries

vượt quá giới hạn

transit system

hệ thống giao thông công cộng

Câu ví dụ

the train was significantly delayed due to a mechanical trans problem.

Tàu bị trì hoãn đáng kể do sự cố về máy móc.

we need to transfer funds to their account immediately.

Chúng tôi cần chuyển tiền vào tài khoản của họ ngay lập tức.

the company's marketing strategy involves a complete brand transformation.

Chiến lược marketing của công ty bao gồm một sự chuyển đổi thương hiệu hoàn toàn.

he's responsible for transcribing the audio recording into text.

Anh ấy chịu trách nhiệm chuyển đổi bản ghi âm thành văn bản.

the data was transmitted securely across the network.

Dữ liệu đã được truyền an toàn qua mạng.

she underwent a significant personal transformation after the trip.

Cô ấy đã trải qua một sự chuyển đổi cá nhân đáng kể sau chuyến đi.

the transatlantic flight was long, but comfortable.

Chuyến bay xuyên Đại Tây Dương rất dài nhưng thoải mái.

the patient's condition showed a slight improvement after the treatment.

Tình trạng của bệnh nhân cho thấy có sự cải thiện nhẹ sau khi điều trị.

the document requires a thorough translation into mandarin.

Tài liệu yêu cầu một bản dịch kỹ lưỡng sang tiếng Quan Thoại.

he is a skilled translator of technical documents.

Anh ấy là một người dịch tài liệu kỹ thuật có tay nghề.

the company is planning a major transformation of its business model.

Công ty đang lên kế hoạch chuyển đổi lớn mô hình kinh doanh của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay