transalpines

[US]/[trænzˈælpɪn]/
[UK]/[trænzˈælpɪn]/

Translation

n. Người đến từ hoặc sống ở vùng núi Alps; một tuyến đường qua Alps, đặc biệt là tuyến đường được các vận động viên đạp xe sử dụng.
adj. Liên quan đến hoặc nằm ở vùng Alps.

Phrases & Collocations

transalpines crossing

Việt Nam dịch thuật

transalpine route

Việt Nam dịch thuật

transalpines project

Việt Nam dịch thuật

building transalpines

Việt Nam dịch thuật

transalpine tunnel

Việt Nam dịch thuật

transalpines railway

Việt Nam dịch thuật

transalpine pass

Việt Nam dịch thuật

exploring transalpines

Việt Nam dịch thuật

new transalpines

Việt Nam dịch thuật

transalpines challenge

Việt Nam dịch thuật

Example Sentences

the railway company plans to install new transalpines to improve freight transport.

Hoàn công ty đường sắt có kế hoạch lắp đặt các tuyến đường xuyên Áp-chen mới nhằm cải thiện vận chuyển hàng hóa.

engineers are designing advanced transalpines for high-speed rail lines.

Các kỹ sư đang thiết kế các tuyến đường xuyên Áp-chen tiên tiến cho các tuyến đường sắt tốc độ cao.

the project involved the construction of several challenging transalpines through the mountains.

Dự án này bao gồm việc xây dựng nhiều tuyến đường xuyên Áp-chen đầy thách thức qua các dãy núi.

modern transalpines utilize sophisticated tunneling techniques to minimize environmental impact.

Các tuyến đường xuyên Áp-chen hiện đại sử dụng các kỹ thuật đào hầm tinh vi để giảm thiểu tác động đến môi trường.

the cost of building transalpines can be substantial, requiring significant investment.

Chi phí xây dựng các tuyến đường xuyên Áp-chen có thể rất lớn, đòi hỏi đầu tư đáng kể.

safety features are paramount in the design of new transalpines.

Các tính năng an toàn là yếu tố hàng đầu trong thiết kế các tuyến đường xuyên Áp-chen mới.

the transalpines connect regions previously isolated by the alpine barrier.

Các tuyến đường xuyên Áp-chen nối các khu vực trước đây bị tách biệt bởi hàng rào núi Alps.

geological surveys are crucial before commencing work on transalpines.

Các cuộc khảo sát địa chất là rất quan trọng trước khi bắt đầu xây dựng các tuyến đường xuyên Áp-chen.

the efficiency of transalpines boosts trade between countries.

Hiệu quả của các tuyến đường xuyên Áp-chen thúc đẩy thương mại giữa các nước.

maintaining transalpines requires ongoing monitoring and preventative maintenance.

Vận hành các tuyến đường xuyên Áp-chen đòi hỏi giám sát liên tục và bảo trì phòng ngừa.

the success of the transalpines relies on effective project management.

Thành công của các tuyến đường xuyên Áp-chen phụ thuộc vào quản lý dự án hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now