transformative change
sự thay đổi mang tính chuyển đổi
transformative impact
tác động mang tính chuyển đổi
transformative power
sức mạnh chuyển đổi
transformative experience
kinh nghiệm chuyển đổi
transformative leadership
lãnh đạo chuyển đổi
transformative learning
học tập chuyển đổi
transformative process
quy trình chuyển đổi
transformative vision
tầm nhìn chuyển đổi
transformative solutions
giải pháp chuyển đổi
transformative journey
hành trình chuyển đổi
her transformative journey changed her perspective on life.
hành trình chuyển đổi của cô ấy đã thay đổi quan điểm của cô ấy về cuộc sống.
the program provides transformative experiences for students.
chương trình cung cấp những trải nghiệm chuyển đổi cho học sinh.
technology can have a transformative impact on education.
công nghệ có thể có tác động chuyển đổi đến giáo dục.
his transformative leadership inspired the entire team.
phong cách lãnh đạo chuyển đổi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.
the artist's work is known for its transformative qualities.
công việc của nghệ sĩ nổi tiếng với những phẩm chất chuyển đổi.
they experienced a transformative moment during the retreat.
họ đã trải qua một khoảnh khắc chuyển đổi trong suốt kỳ nghỉ.
participating in the project was a transformative experience for her.
tham gia dự án là một trải nghiệm chuyển đổi đối với cô ấy.
the transformative power of love can heal wounds.
sức mạnh chuyển đổi của tình yêu có thể chữa lành vết thương.
his speech had a transformative effect on the audience.
bài phát biểu của anh ấy có tác động chuyển đổi đến khán giả.
she believes in the transformative potential of community service.
cô ấy tin vào tiềm năng chuyển đổi của công việc tình nguyện cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay