transfuse

[Mỹ]/træns'fjuːz/
[Anh]/trænz'fjʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. truyền (máu hoặc một chất lỏng khác) vào; thấm nhuần hoặc giới thiệu (một cái gì đó) vào.

Câu ví dụ

a glade that was transfused with sunlight.

một bãi cỏ nhỏ tràn ngập ánh nắng.

we became transfused by a radiance of joy.

chúng tôi đã trở nên tràn đầy niềm vui rạng rỡ.

transfused a love of learning to her children.

truyền tình yêu học hỏi cho con cái của cô.

He transfused his own courage into his men.

anh ta truyền lại sự dũng cảm của mình cho những người lính của mình.

Fresh frozen plasma (FFP) and cryoprecipitate, often called “cryo” for short, are transfused to patients who have abnormal or low levels of blood clotting proteins, such as in hemophilia.

Huyết tương đông lạnh tươi (FFP) và kết tủa lạnh, thường được gọi tắt là “cryo”, được truyền cho bệnh nhân có mức độ bất thường hoặc thấp về protein đông máu, chẳng hạn như trong bệnh hemophilia.

The doctor will transfuse blood into the patient.

Bác sĩ sẽ truyền máu cho bệnh nhân.

It is important to transfuse the correct blood type.

Điều quan trọng là phải truyền đúng nhóm máu.

The nurse will transfuse the medication intravenously.

Y tá sẽ truyền thuốc vào tĩnh mạch.

They decided to transfuse platelets to help with clotting.

Họ quyết định truyền tiểu cầu để giúp cầm máu.

The hospital needs to transfuse more units of blood.

Bệnh viện cần truyền thêm nhiều đơn vị máu.

The emergency room quickly prepared to transfuse the injured patient.

Phòng cấp cứu nhanh chóng chuẩn bị truyền máu cho bệnh nhân bị thương.

The blood bank is running low and needs more donations to transfuse patients.

Ngân hàng máu đang có lượng thấp và cần thêm nhiều đơn vị hiến máu để truyền cho bệnh nhân.

The doctor explained the procedure to transfuse plasma to the family.

Bác sĩ giải thích quy trình truyền huyết tương cho gia đình.

It is common to transfuse fluids to maintain hydration during surgery.

Thường xuyên truyền dịch để duy trì sự hydrat hóa trong quá trình phẫu thuật là điều phổ biến.

The paramedics were trained to quickly transfuse fluids to stabilize patients in critical condition.

Các nhân viên cứu thương được huấn luyện để nhanh chóng truyền dịch để ổn định bệnh nhân trong tình trạng nguy kịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay