transshipment

[US]/ˌtrænzˈʃɪpmənt/
[UK]/ˌtrænzˈʃɪpmənt/

Translation

n. hành động chuyển hàng hóa từ tàu thuyền hoặc phương tiện này sang phương tiện khác trong quá trình vận chuyển.
Word Forms
số nhiềutransshipments

Phrases & Collocations

transshipment costs

chi phí trung chuyển

transshipment process

quy trình trung chuyển

transshipment hub

trung tâm trung chuyển

transshipment route

tuyến đường trung chuyển

transshipment facility

cơ sở trung chuyển

transshipment delays

sự chậm trễ trong quá trình trung chuyển

transshipment risks

rủi ro trung chuyển

transshipment point

điểm trung chuyển

facilitating transshipment

tạo điều kiện cho việc trung chuyển

Example Sentences

the company is optimizing its transshipment processes to reduce costs.

công ty đang tối ưu hóa các quy trình chuyển tải của mình để giảm chi phí.

transshipment of goods between ports is a crucial part of global trade.

việc chuyển hàng hóa giữa các cảng là một phần quan trọng của thương mại toàn cầu.

delays in transshipment can significantly impact supply chain efficiency.

sự chậm trễ trong chuyển tải có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả chuỗi cung ứng.

we are exploring options for transshipment via rail to avoid congestion.

chúng tôi đang xem xét các lựa chọn chuyển tải bằng đường sắt để tránh ùn tắc.

the transshipment hub offers convenient connections to various destinations.

trung tâm chuyển tải cung cấp các kết nối thuận tiện đến nhiều điểm đến khác nhau.

careful planning is essential for efficient transshipment operations.

lập kế hoạch cẩn thận là điều cần thiết cho các hoạt động chuyển tải hiệu quả.

transshipment costs are a significant factor in shipping decisions.

chi phí chuyển tải là một yếu tố quan trọng trong các quyết định vận chuyển.

the new system streamlines the transshipment of containers between vessels.

hệ thống mới hợp lý hóa việc chuyển các container giữa các tàu.

we need to improve the security measures at our transshipment facility.

chúng tôi cần cải thiện các biện pháp an ninh tại cơ sở chuyển tải của chúng tôi.

the transshipment volume has increased significantly this year.

khối lượng chuyển tải đã tăng đáng kể năm nay.

automated systems are improving the speed of transshipment operations.

các hệ thống tự động hóa đang cải thiện tốc độ hoạt động chuyển tải.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now