transuded

[Mỹ]/trænˈsjuːd/
[Anh]/trænˈsud/

Dịch

v. đi qua một màng hoặc chất xốp

Cụm từ & Cách kết hợp

transude moisture

thấm hơi ẩm

transude heat

thấm nhiệt

transude toxins

thấm độc tố

transude nutrients

thấm chất dinh dưỡng

transude gases

thấm khí gas

transude fluids

thấm chất lỏng

transude energy

thấm năng lượng

transude chemicals

thấm hóa chất

transude light

thấm ánh sáng

transude pressure

thấm áp lực

Câu ví dụ

the skin can transude moisture to maintain hydration.

da có thể tiết ra độ ẩm để duy trì độ ẩm.

plants transude water through their leaves during photosynthesis.

thực vật tiết nước qua lá trong quá trình quang hợp.

the wound may transude fluid as part of the healing process.

vết thương có thể tiết dịch như một phần của quá trình chữa lành.

certain materials can transude gas when heated.

một số vật liệu có thể tiết khí khi bị nung nóng.

the body transudes heat to regulate its temperature.

cơ thể tiết ra nhiệt để điều hòa nhiệt độ.

during exercise, sweat glands transude sweat to cool the body.

trong khi tập thể dục, các tuyến mồ hôi tiết ra mồ hôi để làm mát cơ thể.

some chemicals can transude through membranes.

một số hóa chất có thể thấm qua màng.

the fabric is designed to transude moisture while keeping warmth.

vải được thiết kế để thoát ẩm đồng thời giữ ấm.

in humid conditions, the walls may transude dampness.

trong điều kiện ẩm ướt, tường có thể tiết ra độ ẩm.

as the fruit ripens, it may transude sweet juices.

khi trái cây chín, nó có thể tiết ra nước ép ngọt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay