flying trapezes
vòng đu dây
trapezes artist
nghệ sĩ đu dây
trapezes act
màn trình diễn đu dây
swinging trapezes
vòng đu dây đang đu đưa
trapezes routine
trình diễn đu dây
trapezes performance
diễn xuất đu dây
trapezes skills
kỹ năng đu dây
trapezes training
tập luyện đu dây
trapezes show
chương trình đu dây
trapezes setup
thiết lập vòng đu dây
she performed stunning tricks on the trapezes.
Cô ấy đã biểu diễn những trò hề ngoạn mục trên ván trượt.
the circus features daring trapezes acts.
Màn trình diễn ván trượt táo bạo là điểm đặc trưng của gánh xiếc.
he trained for months to master the trapezes.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ ván trượt.
trapezes require great strength and balance.
Ván trượt đòi hỏi sức mạnh và sự cân bằng lớn.
the trapezes swayed gently in the breeze.
Những chiếc ván trượt nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
she watched in awe as the trapezes artists flew through the air.
Cô ấy nhìn với vẻ kinh ngạc khi những nghệ sĩ ván trượt bay qua không khí.
learning to swing on trapezes is exhilarating.
Học cách đu trên ván trượt thật thú vị.
the trapezes were set up for the evening performance.
Những chiếc ván trượt được chuẩn bị cho buổi biểu diễn buổi tối.
he fell from the trapezes but quickly got back up.
Anh ấy ngã khỏi ván trượt nhưng nhanh chóng đứng dậy.
trapezes are a staple of any good circus show.
Ván trượt là một phần không thể thiếu của bất kỳ chương trình xiếc hay nào.
flying trapezes
vòng đu dây
trapezes artist
nghệ sĩ đu dây
trapezes act
màn trình diễn đu dây
swinging trapezes
vòng đu dây đang đu đưa
trapezes routine
trình diễn đu dây
trapezes performance
diễn xuất đu dây
trapezes skills
kỹ năng đu dây
trapezes training
tập luyện đu dây
trapezes show
chương trình đu dây
trapezes setup
thiết lập vòng đu dây
she performed stunning tricks on the trapezes.
Cô ấy đã biểu diễn những trò hề ngoạn mục trên ván trượt.
the circus features daring trapezes acts.
Màn trình diễn ván trượt táo bạo là điểm đặc trưng của gánh xiếc.
he trained for months to master the trapezes.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ ván trượt.
trapezes require great strength and balance.
Ván trượt đòi hỏi sức mạnh và sự cân bằng lớn.
the trapezes swayed gently in the breeze.
Những chiếc ván trượt nhẹ nhàng đong đưa trong gió.
she watched in awe as the trapezes artists flew through the air.
Cô ấy nhìn với vẻ kinh ngạc khi những nghệ sĩ ván trượt bay qua không khí.
learning to swing on trapezes is exhilarating.
Học cách đu trên ván trượt thật thú vị.
the trapezes were set up for the evening performance.
Những chiếc ván trượt được chuẩn bị cho buổi biểu diễn buổi tối.
he fell from the trapezes but quickly got back up.
Anh ấy ngã khỏi ván trượt nhưng nhanh chóng đứng dậy.
trapezes are a staple of any good circus show.
Ván trượt là một phần không thể thiếu của bất kỳ chương trình xiếc hay nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay