trapezes

[Mỹ]/træpˈiːz/
[Anh]/træpˈiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của trapeze

Cụm từ & Cách kết hợp

flying trapezes

vòng đu dây

trapezes artist

nghệ sĩ đu dây

trapezes act

màn trình diễn đu dây

swinging trapezes

vòng đu dây đang đu đưa

trapezes routine

trình diễn đu dây

trapezes performance

diễn xuất đu dây

trapezes skills

kỹ năng đu dây

trapezes training

tập luyện đu dây

trapezes show

chương trình đu dây

trapezes setup

thiết lập vòng đu dây

Câu ví dụ

she performed stunning tricks on the trapezes.

Cô ấy đã biểu diễn những trò hề ngoạn mục trên ván trượt.

the circus features daring trapezes acts.

Màn trình diễn ván trượt táo bạo là điểm đặc trưng của gánh xiếc.

he trained for months to master the trapezes.

Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để làm chủ ván trượt.

trapezes require great strength and balance.

Ván trượt đòi hỏi sức mạnh và sự cân bằng lớn.

the trapezes swayed gently in the breeze.

Những chiếc ván trượt nhẹ nhàng đong đưa trong gió.

she watched in awe as the trapezes artists flew through the air.

Cô ấy nhìn với vẻ kinh ngạc khi những nghệ sĩ ván trượt bay qua không khí.

learning to swing on trapezes is exhilarating.

Học cách đu trên ván trượt thật thú vị.

the trapezes were set up for the evening performance.

Những chiếc ván trượt được chuẩn bị cho buổi biểu diễn buổi tối.

he fell from the trapezes but quickly got back up.

Anh ấy ngã khỏi ván trượt nhưng nhanh chóng đứng dậy.

trapezes are a staple of any good circus show.

Ván trượt là một phần không thể thiếu của bất kỳ chương trình xiếc hay nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay