traumatologies

[Mỹ]/ˌtrɔːməˈtɒlədʒiz/
[Anh]/ˌtrɔːməˈtɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về chấn thương và cách điều trị chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

acute traumatologies

traumatolog cấp tính

chronic traumatologies

traumatolog mãn tính

sports traumatologies

traumatolog thể thao

pediatric traumatologies

traumatolog nhi khoa

orthopedic traumatologies

traumatolog chỉnh hình

traumatologies assessment

đánh giá traumatolog

traumatologies research

nghiên cứu traumatolog

traumatologies management

quản lý traumatolog

traumatologies clinic

phòng khám traumatolog

traumatologies education

giáo dục traumatolog

Câu ví dụ

traumatologies can provide insight into the effects of stress on mental health.

traumatologies có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của căng thẳng lên sức khỏe tinh thần.

understanding different traumatologies is essential for effective therapy.

hiểu các loại traumatologies khác nhau là điều cần thiết cho liệu pháp hiệu quả.

traumatologies often explore the relationship between trauma and behavior.

traumatologies thường khám phá mối quan hệ giữa chấn thương và hành vi.

many professionals study traumatologies to help their patients recover.

nhiều chuyên gia nghiên cứu traumatologies để giúp bệnh nhân phục hồi.

traumatologies can reveal the long-term effects of childhood trauma.

traumatologies có thể tiết lộ những tác động lâu dài của chấn thương thời thơ ấu.

research in traumatologies is crucial for developing new treatment strategies.

nghiên cứu về traumatologies là rất quan trọng để phát triển các chiến lược điều trị mới.

traumatologies encompass various fields, including psychology and psychiatry.

traumatologies bao gồm nhiều lĩnh vực, bao gồm tâm lý học và tâm thần học.

many people are unaware of the different types of traumatologies.

nhiều người không biết về các loại traumatologies khác nhau.

traumatologies help us understand the impact of traumatic experiences.

traumatologies giúp chúng ta hiểu tác động của những trải nghiệm chấn thương.

therapists often use principles from traumatologies in their practice.

các nhà trị liệu thường sử dụng các nguyên tắc từ traumatologies trong thực tế của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay