life's travails
những khó khăn của cuộc đời
travails of love
những khó khăn của tình yêu
travails of work
những khó khăn của công việc
travails of life
những khó khăn của cuộc sống
travails of motherhood
những khó khăn của làm mẹ
travails of travel
những khó khăn của việc đi lại
shared travails
những khó khăn chung
travails of education
những khó khăn của giáo dục
travails of friendship
những khó khăn của tình bạn
overcoming travails
vượt qua những khó khăn
she shared the travails of her journey with her friends.
Cô ấy chia sẻ những khó khăn trong hành trình của mình với bạn bè.
the travails of the working class are often overlooked.
Những khó khăn của tầng lớp lao động thường bị bỏ qua.
his travails in the industry taught him valuable lessons.
Những khó khăn của anh ấy trong ngành đã dạy cho anh ấy những bài học quý giá.
despite the travails, she remained optimistic about the future.
Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the novel depicts the travails of a young artist.
Cuốn tiểu thuyết mô tả những khó khăn của một nghệ sĩ trẻ.
we must acknowledge the travails faced by the refugees.
Chúng ta phải thừa nhận những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt.
the travails of motherhood can be overwhelming at times.
Những khó khăn của việc làm mẹ đôi khi có thể quá sức.
he wrote a book about the travails of starting a business.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh.
her travails in the legal battle were well documented.
Những khó khăn của cô ấy trong cuộc chiến pháp lý đã được ghi lại đầy đủ.
the documentary highlights the travails of climate change activists.
Nhà tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà những người hoạt động vì biến đổi khí hậu phải đối mặt.
life's travails
những khó khăn của cuộc đời
travails of love
những khó khăn của tình yêu
travails of work
những khó khăn của công việc
travails of life
những khó khăn của cuộc sống
travails of motherhood
những khó khăn của làm mẹ
travails of travel
những khó khăn của việc đi lại
shared travails
những khó khăn chung
travails of education
những khó khăn của giáo dục
travails of friendship
những khó khăn của tình bạn
overcoming travails
vượt qua những khó khăn
she shared the travails of her journey with her friends.
Cô ấy chia sẻ những khó khăn trong hành trình của mình với bạn bè.
the travails of the working class are often overlooked.
Những khó khăn của tầng lớp lao động thường bị bỏ qua.
his travails in the industry taught him valuable lessons.
Những khó khăn của anh ấy trong ngành đã dạy cho anh ấy những bài học quý giá.
despite the travails, she remained optimistic about the future.
Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
the novel depicts the travails of a young artist.
Cuốn tiểu thuyết mô tả những khó khăn của một nghệ sĩ trẻ.
we must acknowledge the travails faced by the refugees.
Chúng ta phải thừa nhận những khó khăn mà người tị nạn phải đối mặt.
the travails of motherhood can be overwhelming at times.
Những khó khăn của việc làm mẹ đôi khi có thể quá sức.
he wrote a book about the travails of starting a business.
Anh ấy đã viết một cuốn sách về những khó khăn khi bắt đầu kinh doanh.
her travails in the legal battle were well documented.
Những khó khăn của cô ấy trong cuộc chiến pháp lý đã được ghi lại đầy đủ.
the documentary highlights the travails of climate change activists.
Nhà tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà những người hoạt động vì biến đổi khí hậu phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay