| số nhiều | trawlermen |
fishing trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới
experienced trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới dày dặn kinh nghiệm
local trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới địa phương
skilled trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới lành nghề
trawlerman crew
phi hành đoàn thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman license
giấy phép thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman job
công việc của thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman skills
kỹ năng của thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman fishing
thuyền trưởng kéo lưới đánh bắt cá
trawlerman safety
an toàn của thuyền trưởng kéo lưới
the trawlerman returned with a large catch of fish.
người đánh cá bằng lưới kéo đã trở về với một lượng lớn cá.
every trawlerman knows the best spots to fish.
mỗi người đánh cá bằng lưới kéo đều biết những địa điểm tốt nhất để đánh bắt cá.
the trawlerman worked tirelessly to support his family.
người đánh cá bằng lưới kéo đã làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình.
many trawlermen face challenges due to overfishing.
nhiều người đánh cá bằng lưới kéo phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.
the trawlerman's boat was equipped with the latest technology.
chiếc thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo được trang bị công nghệ mới nhất.
being a trawlerman requires a lot of skill and patience.
trở thành người đánh cá bằng lưới kéo đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the trawlerman shared his fishing stories with the locals.
người đánh cá bằng lưới kéo chia sẻ những câu chuyện đánh bắt cá của mình với người dân địa phương.
after a long day, the trawlerman cleaned his nets.
sau một ngày dài, người đánh cá bằng lưới kéo đã dọn dẹp lưới của mình.
the trawlerman taught his son the art of fishing.
người đánh cá bằng lưới kéo đã dạy con trai mình nghệ thuật đánh bắt cá.
the trawlerman relied on the weather forecast for safe fishing.
người đánh cá bằng lưới kéo dựa vào dự báo thời tiết để đánh bắt cá an toàn.
fishing trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới
experienced trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới dày dặn kinh nghiệm
local trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới địa phương
skilled trawlerman
thuyền trưởng kéo lưới lành nghề
trawlerman crew
phi hành đoàn thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman license
giấy phép thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman job
công việc của thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman skills
kỹ năng của thuyền trưởng kéo lưới
trawlerman fishing
thuyền trưởng kéo lưới đánh bắt cá
trawlerman safety
an toàn của thuyền trưởng kéo lưới
the trawlerman returned with a large catch of fish.
người đánh cá bằng lưới kéo đã trở về với một lượng lớn cá.
every trawlerman knows the best spots to fish.
mỗi người đánh cá bằng lưới kéo đều biết những địa điểm tốt nhất để đánh bắt cá.
the trawlerman worked tirelessly to support his family.
người đánh cá bằng lưới kéo đã làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình.
many trawlermen face challenges due to overfishing.
nhiều người đánh cá bằng lưới kéo phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.
the trawlerman's boat was equipped with the latest technology.
chiếc thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo được trang bị công nghệ mới nhất.
being a trawlerman requires a lot of skill and patience.
trở thành người đánh cá bằng lưới kéo đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.
the trawlerman shared his fishing stories with the locals.
người đánh cá bằng lưới kéo chia sẻ những câu chuyện đánh bắt cá của mình với người dân địa phương.
after a long day, the trawlerman cleaned his nets.
sau một ngày dài, người đánh cá bằng lưới kéo đã dọn dẹp lưới của mình.
the trawlerman taught his son the art of fishing.
người đánh cá bằng lưới kéo đã dạy con trai mình nghệ thuật đánh bắt cá.
the trawlerman relied on the weather forecast for safe fishing.
người đánh cá bằng lưới kéo dựa vào dự báo thời tiết để đánh bắt cá an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay