trawlerman

[Mỹ]/ˈtrɔːləmən/
[Anh]/ˈtrɔːlərˌmæn/

Dịch

n. người điều khiển một tàu kéo hoặc tham gia vào việc kéo lưới
Word Forms
số nhiềutrawlermen

Cụm từ & Cách kết hợp

fishing trawlerman

thuyền trưởng kéo lưới

experienced trawlerman

thuyền trưởng kéo lưới dày dặn kinh nghiệm

local trawlerman

thuyền trưởng kéo lưới địa phương

skilled trawlerman

thuyền trưởng kéo lưới lành nghề

trawlerman crew

phi hành đoàn thuyền trưởng kéo lưới

trawlerman license

giấy phép thuyền trưởng kéo lưới

trawlerman job

công việc của thuyền trưởng kéo lưới

trawlerman skills

kỹ năng của thuyền trưởng kéo lưới

trawlerman fishing

thuyền trưởng kéo lưới đánh bắt cá

trawlerman safety

an toàn của thuyền trưởng kéo lưới

Câu ví dụ

the trawlerman returned with a large catch of fish.

người đánh cá bằng lưới kéo đã trở về với một lượng lớn cá.

every trawlerman knows the best spots to fish.

mỗi người đánh cá bằng lưới kéo đều biết những địa điểm tốt nhất để đánh bắt cá.

the trawlerman worked tirelessly to support his family.

người đánh cá bằng lưới kéo đã làm việc không mệt mỏi để hỗ trợ gia đình.

many trawlermen face challenges due to overfishing.

nhiều người đánh cá bằng lưới kéo phải đối mặt với những thách thức do đánh bắt quá mức.

the trawlerman's boat was equipped with the latest technology.

chiếc thuyền của người đánh cá bằng lưới kéo được trang bị công nghệ mới nhất.

being a trawlerman requires a lot of skill and patience.

trở thành người đánh cá bằng lưới kéo đòi hỏi rất nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn.

the trawlerman shared his fishing stories with the locals.

người đánh cá bằng lưới kéo chia sẻ những câu chuyện đánh bắt cá của mình với người dân địa phương.

after a long day, the trawlerman cleaned his nets.

sau một ngày dài, người đánh cá bằng lưới kéo đã dọn dẹp lưới của mình.

the trawlerman taught his son the art of fishing.

người đánh cá bằng lưới kéo đã dạy con trai mình nghệ thuật đánh bắt cá.

the trawlerman relied on the weather forecast for safe fishing.

người đánh cá bằng lưới kéo dựa vào dự báo thời tiết để đánh bắt cá an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay