treater

[Mỹ]/ˈtriːtə/
[Anh]/ˈtriːtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.một người xử lý hoặc chế biến cái gì đó; thiết bị dùng để tinh chế hoặc tinh lọc các chất.
Các dạng của từ
số nhiềutreaters

Cụm từ & Cách kết hợp

sweet treater

người điều trị ngọt ngào

sugar treater

người điều trị đường

pain treater

người điều trị đau

skin treater

người điều trị da

mood treater

người điều trị tâm trạng

health treater

người điều trị sức khỏe

stress treater

người điều trị căng thẳng

cold treater

người điều trị cảm lạnh

fatigue treater

người điều trị mệt mỏi

allergy treater

người điều trị dị ứng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay