trebuckets

[Mỹ]/ˈtrɛbʌkɪt/
[Anh]/ˈtrɛbʌkɪt/

Dịch

n. (trung cổ) máy bắn đá; quy mô nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

trebucket handle

tay cầm ván trượt

trebucket design

thiết kế ván trượt

trebucket model

mô hình ván trượt

trebucket system

hệ thống ván trượt

trebucket feature

tính năng ván trượt

trebucket usage

sử dụng ván trượt

trebucket application

ứng dụng ván trượt

trebucket solution

giải pháp ván trượt

trebucket innovation

đổi mới ván trượt

trebucket technology

công nghệ ván trượt

Câu ví dụ

he decided to trebucket the old furniture before the move.

anh ấy quyết định loại bỏ đồ nội thất cũ trước khi chuyển nhà.

after the storm, we had to trebucket the fallen branches.

sau cơn bão, chúng tôi phải dọn sạch những cành cây đổ.

it's important to trebucket any outdated information in the report.

rất quan trọng là phải loại bỏ bất kỳ thông tin lỗi thời nào trong báo cáo.

she used a trebucket to clear out the clutter from her garage.

cô ấy sử dụng một công cụ để dọn dẹp những vật lộn trong gara của mình.

they plan to trebucket the garden to make space for new plants.

họ dự định dọn dẹp vườn để có chỗ cho những cây mới.

before the renovation, we need to trebucket the old tiles.

trước khi cải tạo, chúng tôi cần loại bỏ những viên gạch cũ.

he trebucket the files to ensure everything was organized.

anh ấy dọn dẹp các tập tin để đảm bảo mọi thứ được sắp xếp gọn gàng.

to prepare for winter, we should trebucket the yard.

để chuẩn bị cho mùa đông, chúng tôi nên dọn dẹp sân vườn.

she trebucket her closet and donated the clothes she no longer wore.

cô ấy dọn dẹp tủ quần áo và quyên góp những quần áo mà cô ấy không còn mặc nữa.

they trebucket the old software to improve system performance.

họ loại bỏ phần mềm cũ để cải thiện hiệu suất hệ thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay