treehopper

[Mỹ]/ˈtriːˌhɒpə/
[Anh]/ˈtriːˌhɑːpər/

Dịch

n. một loại côn trùng nhỏ, nhảy thuộc họ Membracidae
Word Forms
số nhiềutreehoppers

Cụm từ & Cách kết hợp

treehopper insect

côn trùng cây tầm xoong

treehopper species

loài cây tầm xoong

treehopper habitat

môi trường sống của cây tầm xoong

treehopper behavior

hành vi của cây tầm xoong

treehopper wings

cánh của cây tầm xoong

treehopper life cycle

chu kỳ sống của cây tầm xoong

treehopper feeding

thức ăn của cây tầm xoong

treehopper sounds

âm thanh của cây tầm xoong

treehopper classification

phân loại cây tầm xoong

treehopper population

dân số cây tầm xoong

Câu ví dụ

the treehopper is known for its unique shape.

con cây tầm thích được biết đến với hình dạng độc đáo.

treehoppers can be found in various habitats.

cây tầm có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

many people are fascinated by the treehopper's camouflage.

nhiều người bị mê hoặc bởi khả năng ngụy trang của cây tầm.

the treehopper uses its wings to fly short distances.

cây tầm sử dụng đôi cánh của nó để bay quãng đường ngắn.

treehoppers often feed on plant sap.

cây tầm thường xuyên ăn nhựa cây.

some species of treehoppers have vibrant colors.

một số loài cây tầm có màu sắc rực rỡ.

treehoppers are important for the ecosystem.

cây tầm rất quan trọng đối với hệ sinh thái.

researchers study treehoppers to understand their behavior.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây tầm để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

the treehopper is a small but interesting insect.

cây tầm là một loài côn trùng nhỏ bé nhưng thú vị.

treehoppers can be mistaken for other insects.

cây tầm có thể bị nhầm lẫn với các loài côn trùng khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay