treet

[Mỹ]/triːt/
[Anh]/triːt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một con đường công cộng trong thành phố hoặc thị trấn có các tòa nhà ở một hoặc cả hai bên.
Các dạng của từ
số nhiềutreets

Cụm từ & Cách kết hợp

street vendor

người bán hàng rong

main street

đường chính

street corner

góc phố

street lamp

đèn đường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay