trehalose

[Mỹ]/trɪˈheɪləʊs/
[Anh]/trɪˈheɪloʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đường được cấu thành từ hai đơn vị glucose; được sử dụng như một nguồn năng lượng và trong nhiều ứng dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

trehalose benefits

lợi ích của trehalose

trehalose production

sản xuất trehalose

trehalose supplementation

bổ sung trehalose

trehalose metabolism

sự trao đổi chất của trehalose

trehalose effects

tác dụng của trehalose

trehalose applications

ứng dụng của trehalose

trehalose stability

độ ổn định của trehalose

trehalose research

nghiên cứu về trehalose

trehalose sources

nguồn trehalose

trehalose uses

sử dụng trehalose

Câu ví dụ

trehalose is a natural sugar found in many organisms.

Trehalose là một loại đường tự nhiên có mặt trong nhiều sinh vật.

researchers are studying the benefits of trehalose in food preservation.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những lợi ích của trehalose trong bảo quản thực phẩm.

trehalose can help protect cells from dehydration.

Trehalose có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tình trạng mất nước.

many cosmetics now include trehalose for its moisturizing properties.

Nhiều loại mỹ phẩm hiện nay có chứa trehalose vì đặc tính giữ ẩm của nó.

trehalose is often used in the pharmaceutical industry.

Trehalose thường được sử dụng trong ngành dược phẩm.

some studies suggest that trehalose may enhance memory function.

Một số nghiên cứu cho thấy trehalose có thể cải thiện chức năng trí nhớ.

trehalose has potential applications in treating neurodegenerative diseases.

Trehalose có tiềm năng ứng dụng trong điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh.

food scientists are exploring trehalose as a sweetener alternative.

Các nhà khoa học thực phẩm đang khám phá trehalose như một lựa chọn thay thế cho chất làm ngọt.

trehalose can be beneficial for athletes during intense training.

Trehalose có thể có lợi cho các vận động viên trong quá trình tập luyện cường độ cao.

some people use trehalose to help manage their energy levels.

Một số người sử dụng trehalose để giúp kiểm soát mức năng lượng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay