trembly

[Mỹ]/'trɛmbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rung; run rẩy
adv. theo cách rung lắc; với sự run rẩy

Câu ví dụ

she gave a queer trembly laugh.

Cô ấy bật cười run rẩy một cách kỳ lạ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay