she gave a queer trembly laugh.
Cô ấy bật cười run rẩy một cách kỳ lạ.
she gave a queer trembly laugh.
Cô ấy bật cười run rẩy một cách kỳ lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay