waterproof trenchcoat
áo khoác trench chống thấm nước
classic trenchcoat style
phong cách áo khoác trench cổ điển
belted trenchcoat
áo khoác trench có thắt đai
long trenchcoat
áo khoác trench dài
waterproof trenchcoat
áo khoác trench chống thấm nước
classic trenchcoat style
phong cách áo khoác trench cổ điển
belted trenchcoat
áo khoác trench có thắt đai
long trenchcoat
áo khoác trench dài
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay