trenchcoats

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chiếc áo khoác dài lý tưởng để bảo vệ khỏi mưa hoặc gió.

Cụm từ & Cách kết hợp

waterproof trenchcoat

áo khoác trench chống thấm nước

classic trenchcoat style

phong cách áo khoác trench cổ điển

belted trenchcoat

áo khoác trench có thắt đai

long trenchcoat

áo khoác trench dài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay