| số nhiều | trenchers |
food trencher
thực phẩm trencher
trencher knife
dao trencher
wooden trencher
trencher gỗ
trencher set
bộ trencher
trencher style
phong cách trencher
trencher board
bảng trencher
ceramic trencher
trencher gốm
trencher dish
đĩa trencher
plastic trencher
trencher nhựa
trencher meal
bữa ăn trencher
he served the soup in a wooden trencher.
anh ấy phục vụ món súp trong một máng gỗ.
the chef placed the roasted meat on a trencher.
thợ đầu bếp đặt thịt nướng lên một máng.
in medieval times, a trencher was used as a plate.
vào thời trung cổ, máng được sử dụng như một đĩa.
she carved the bread on a large trencher.
cô ấy khắc bánh mì trên một máng lớn.
they enjoyed a feast served on wooden trenchers.
họ tận hưởng một bữa tiệc được phục vụ trên những chiếc máng gỗ.
a trencher can be made from various materials.
máng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he used a trencher to hold the fruits during the picnic.
anh ấy dùng một máng để giữ trái cây trong buổi dã ngoại.
trenchers were commonly used in large banquets.
máng thường được sử dụng trong các buổi tiệc lớn.
she prefers using a trencher instead of regular plates.
cô ấy thích sử dụng máng hơn là những chiếc đĩa thông thường.
the historical exhibit featured ancient trenchers.
bảo tàng lịch sử trưng bày những chiếc máng cổ đại.
food trencher
thực phẩm trencher
trencher knife
dao trencher
wooden trencher
trencher gỗ
trencher set
bộ trencher
trencher style
phong cách trencher
trencher board
bảng trencher
ceramic trencher
trencher gốm
trencher dish
đĩa trencher
plastic trencher
trencher nhựa
trencher meal
bữa ăn trencher
he served the soup in a wooden trencher.
anh ấy phục vụ món súp trong một máng gỗ.
the chef placed the roasted meat on a trencher.
thợ đầu bếp đặt thịt nướng lên một máng.
in medieval times, a trencher was used as a plate.
vào thời trung cổ, máng được sử dụng như một đĩa.
she carved the bread on a large trencher.
cô ấy khắc bánh mì trên một máng lớn.
they enjoyed a feast served on wooden trenchers.
họ tận hưởng một bữa tiệc được phục vụ trên những chiếc máng gỗ.
a trencher can be made from various materials.
máng có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau.
he used a trencher to hold the fruits during the picnic.
anh ấy dùng một máng để giữ trái cây trong buổi dã ngoại.
trenchers were commonly used in large banquets.
máng thường được sử dụng trong các buổi tiệc lớn.
she prefers using a trencher instead of regular plates.
cô ấy thích sử dụng máng hơn là những chiếc đĩa thông thường.
the historical exhibit featured ancient trenchers.
bảo tàng lịch sử trưng bày những chiếc máng cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay