trendies

[Mỹ]/ˈtrɛndiz/
[Anh]/ˈtrɛndiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thời trang; những người theo xu hướng

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion trendies

xu hướng thời trang

trendies style

phong cách trendies

trendies culture

văn hóa trendies

trendies market

thị trường trendies

trendies look

hình ảnh trendies

trendies lifestyle

phong cách sống trendies

trendies products

sản phẩm trendies

trendies crowd

đám đông trendies

trendies movement

phong trào trendies

trendies influence

ảnh hưởng của trendies

Câu ví dụ

trendies often follow the latest fashion styles.

Những người yêu thích xu hướng thường theo dõi các phong cách thời trang mới nhất.

many trendies are active on social media platforms.

Nhiều người yêu thích xu hướng hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội.

trendies love to showcase their unique outfits.

Những người yêu thích xu hướng thích thể hiện những bộ trang phục độc đáo của họ.

in the city, trendies gather at popular cafes.

Trong thành phố, những người yêu thích xu hướng thường tụ tập tại các quán cà phê nổi tiếng.

trendies often set the tone for upcoming trends.

Những người yêu thích xu hướng thường định hướng cho các xu hướng sắp tới.

many trendies attend fashion events and shows.

Nhiều người yêu thích xu hướng tham dự các sự kiện và chương trình thời trang.

trendies are known for their bold color choices.

Những người yêu thích xu hướng nổi tiếng với những lựa chọn màu sắc táo bạo.

some trendies prefer vintage clothing over modern styles.

Một số người yêu thích xu hướng thích quần áo vintage hơn là phong cách hiện đại.

trendies often influence the shopping habits of others.

Những người yêu thích xu hướng thường ảnh hưởng đến thói quen mua sắm của người khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay