trepangs

[Mỹ]/ˈtrɛpæŋ/
[Anh]/trəˈpæŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại dưa biển, thường được sử dụng làm thực phẩm hoặc trong y học truyền thống

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh trepang

trepang tươi

dried trepang

trepang sấy khô

trepang farming

nuôi trepang

trepang trade

thương mại trepang

trepang soup

súp trepang

trepang benefits

lợi ích của trepang

cooked trepang

trepang đã nấu chín

trepang market

thị trường trepang

trepang species

các loài trepang

trepang dishes

các món ăn trepang

Câu ví dụ

many people enjoy eating trepang as a delicacy.

Nhiều người thích ăn tổ trepang như một món ăn đặc sản.

trepang is often used in traditional chinese medicine.

Tổ trepang thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.

chefs recommend trepang for its unique flavor.

Các đầu bếp khuyên dùng tổ trepang vì hương vị độc đáo của nó.

in some cultures, trepang is considered a luxury food.

Ở một số nền văn hóa, tổ trepang được coi là một loại thực phẩm xa xỉ.

harvesting trepang can be a sustainable practice.

Việc thu hoạch tổ trepang có thể là một phương pháp bền vững.

many restaurants feature trepang on their menu.

Nhiều nhà hàng có tổ trepang trong thực đơn của họ.

trepang is rich in nutrients and beneficial for health.

Tổ trepang giàu dinh dưỡng và có lợi cho sức khỏe.

cooking trepang requires special techniques.

Nấu tổ trepang đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.

people often gift trepang during special occasions.

Mọi người thường tặng tổ trepang vào những dịp đặc biệt.

there are various ways to prepare trepang dishes.

Có nhiều cách khác nhau để chế biến các món ăn từ tổ trepang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay