treponeme

[Mỹ]/ˈtrɛpəˌniːm/
[Anh]/ˈtrɛpəˌnim/

Dịch

n. một loại vi khuẩn hình xoắn ốc
Các dạng của từ
số nhiềutreponemes

Cụm từ & Cách kết hợp

treponeme infection

nhiễm trùng treponema

treponeme species

loài treponema

treponeme test

xét nghiệm treponema

treponeme bacteria

vi khuẩn treponema

treponeme diagnosis

chẩn đoán treponema

treponeme treatment

điều trị treponema

treponeme culture

nuôi cấy treponema

treponeme symptoms

triệu chứng treponema

treponeme research

nghiên cứu treponema

treponeme strain

biến chủng treponema

Câu ví dụ

treponeme is a type of bacteria.

Treponema là một loại vi khuẩn.

the treponeme can cause various diseases.

Treponema có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau.

scientists study treponemes to understand infections.

Các nhà khoa học nghiên cứu về treponema để hiểu rõ về nhiễm trùng.

treponeme infections are often treated with antibiotics.

Nhiễm trùng treponema thường được điều trị bằng kháng sinh.

identifying treponeme is crucial for diagnosis.

Việc xác định treponema rất quan trọng cho chẩn đoán.

treponeme can be observed under a microscope.

Treponema có thể được quan sát dưới kính hiển vi.

research on treponeme has advanced significantly.

Nghiên cứu về treponema đã có những tiến bộ đáng kể.

treponeme species vary in their pathogenicity.

Các loài treponema khác nhau về độ gây bệnh của chúng.

infectious treponeme can spread through contact.

Treponema gây nhiễm trùng có thể lây lan qua tiếp xúc.

understanding treponeme biology is essential for treatment.

Hiểu về sinh học của treponema là điều cần thiết cho việc điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay