treves of peace
treves của hòa bình
treves of joy
treves của niềm vui
treves of rest
treves của nghỉ ngơi
treves of hope
treves của hy vọng
treves of calm
treves của bình tĩnh
treves of love
treves của tình yêu
treves of laughter
treves của tiếng cười
treves of light
treves của ánh sáng
treves of silence
treves của sự im lặng
treves of nature
treves của thiên nhiên
we need to take a few treves from our busy schedule.
Chúng ta cần nghỉ ngơi một vài lần từ lịch trình bận rộn của mình.
during the treves, we can enjoy a cup of coffee.
Trong thời gian nghỉ ngơi, chúng ta có thể thưởng thức một tách cà phê.
taking short treves can boost your productivity.
Việc nghỉ ngơi ngắn có thể tăng năng suất của bạn.
let's plan some treves for our next project.
Hãy lên kế hoạch nghỉ ngơi cho dự án tiếp theo của chúng ta.
he suggested we take treves every hour.
Anh ấy gợi ý chúng ta nên nghỉ ngơi mỗi giờ.
treves are essential for mental health.
Nghỉ ngơi rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
make sure to schedule treves during your workday.
Hãy chắc chắn lên lịch nghỉ ngơi trong giờ làm việc của bạn.
she felt refreshed after the treves.
Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi nghỉ ngơi.
treves help prevent burnout in the workplace.
Nghỉ ngơi giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức tại nơi làm việc.
we can use our treves to discuss new ideas.
Chúng ta có thể sử dụng thời gian nghỉ ngơi để thảo luận về những ý tưởng mới.
treves of peace
treves của hòa bình
treves of joy
treves của niềm vui
treves of rest
treves của nghỉ ngơi
treves of hope
treves của hy vọng
treves of calm
treves của bình tĩnh
treves of love
treves của tình yêu
treves of laughter
treves của tiếng cười
treves of light
treves của ánh sáng
treves of silence
treves của sự im lặng
treves of nature
treves của thiên nhiên
we need to take a few treves from our busy schedule.
Chúng ta cần nghỉ ngơi một vài lần từ lịch trình bận rộn của mình.
during the treves, we can enjoy a cup of coffee.
Trong thời gian nghỉ ngơi, chúng ta có thể thưởng thức một tách cà phê.
taking short treves can boost your productivity.
Việc nghỉ ngơi ngắn có thể tăng năng suất của bạn.
let's plan some treves for our next project.
Hãy lên kế hoạch nghỉ ngơi cho dự án tiếp theo của chúng ta.
he suggested we take treves every hour.
Anh ấy gợi ý chúng ta nên nghỉ ngơi mỗi giờ.
treves are essential for mental health.
Nghỉ ngơi rất quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
make sure to schedule treves during your workday.
Hãy chắc chắn lên lịch nghỉ ngơi trong giờ làm việc của bạn.
she felt refreshed after the treves.
Cô ấy cảm thấy sảng khoái sau khi nghỉ ngơi.
treves help prevent burnout in the workplace.
Nghỉ ngơi giúp ngăn ngừa tình trạng kiệt sức tại nơi làm việc.
we can use our treves to discuss new ideas.
Chúng ta có thể sử dụng thời gian nghỉ ngơi để thảo luận về những ý tưởng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay