treys

[Mỹ]/treɪ/
[Anh]/treɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lá bài có giá trị ba

Cụm từ & Cách kết hợp

three trey

ba trey

trey ball

banh trey

trey shot

pha trey

trey player

người chơi trey

trey game

trò chơi trey

trey zone

khu vực trey

trey attempt

cố gắng trey

trey percentage

tỷ lệ trey

trey record

thành tích trey

trey defense

phòng thủ trey

Câu ví dụ

he won the game with a trey in the final seconds.

anh ấy đã giành chiến thắng trong trận đấu với một cú ba điểm trong những giây phút cuối cùng.

she practiced her trey shooting every day.

cô ấy đã luyện tập luyện tập bắn ba điểm của mình mỗi ngày.

the player scored a trey from the corner.

người chơi đã ghi được một cú ba điểm từ góc.

during the match, he hit a trey that changed the momentum.

trong trận đấu, anh ấy đã ghi một cú ba điểm làm thay đổi đà tiến.

the coach emphasized the importance of making treys.

huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ghi được ba điểm.

her trey shooting skills have improved significantly.

kỹ năng bắn ba điểm của cô ấy đã được cải thiện đáng kể.

in basketball, a trey is worth three points.

trong bóng rổ, một cú ba điểm đáng giá ba điểm.

he celebrated after making a difficult trey.

anh ấy ăn mừng sau khi ghi được một cú ba điểm khó.

the crowd went wild when he made that trey.

khán giả đã phát cuồng khi anh ấy ghi cú ba điểm đó.

she is known for her incredible trey accuracy.

cô ấy nổi tiếng với độ chính xác đáng kinh ngạc khi bắn ba điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay