tribade

[Mỹ]/ˈtraɪbeɪd/
[Anh]/ˈtraɪbeɪd/

Dịch

n. một người phụ nữ tham gia vào hoạt động đồng tính; một người đồng tính nữ; một người phụ nữ đảm nhận vai trò nam giới
Word Forms
số nhiềutribades

Cụm từ & Cách kết hợp

tribade love

tình yêu tribade

tribade relationship

mối quan hệ tribade

tribade culture

văn hóa tribade

tribade identity

khuynh hướng tribade

tribade community

cộng đồng tribade

tribade expression

sự thể hiện tribade

tribade representation

sự đại diện của tribade

tribade rights

quyền lợi của tribade

tribade activism

chủ nghĩa hoạt động của tribade

tribade history

lịch sử tribade

Câu ví dụ

she identifies as a tribade in her community.

Cô ấy tự nhận mình là một tribade trong cộng đồng của mình.

many tribades find strength in their shared experiences.

Nhiều tribade tìm thấy sức mạnh trong những kinh nghiệm chung của họ.

tribades often face unique challenges in society.

Tribade thường phải đối mặt với những thách thức độc đáo trong xã hội.

she felt empowered as a tribade at the pride parade.

Cô ấy cảm thấy mạnh mẽ hơn khi là một tribade tại cuộc diễu hành tự hào.

understanding the tribade identity is important for inclusivity.

Hiểu về bản sắc tribade là quan trọng cho sự hòa nhập.

tribades have a rich history in lgbtq+ movements.

Tribade có một lịch sử phong phú trong các phong trào LGBTQ+.

she wrote a book about the lives of tribades.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về cuộc sống của những người tribade.

tribades often create supportive networks among themselves.

Tribade thường tạo ra các mạng lưới hỗ trợ lẫn nhau.

the film features a tribade character that challenges stereotypes.

Bộ phim có một nhân vật tribade thách thức những định kiến.

she expressed her identity as a tribade through art.

Cô ấy thể hiện bản sắc của mình là một tribade thông qua nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay