tributer

[Mỹ]/ˈtrɪb.jʊ.tər/
[Anh]/ˈtrɪb.ju.tɚ/

Dịch

n. một người hoặc thực thể trả lễ vật
Word Forms
số nhiềutributers

Cụm từ & Cách kết hợp

tax tributers

thuế người nộp thuế

tributer system

hệ thống người nộp thuế

tributer benefits

quyền lợi của người nộp thuế

tributer rights

quyền của người nộp thuế

tributer obligations

nghĩa vụ của người nộp thuế

tributer services

dịch vụ của người nộp thuế

tributer support

hỗ trợ người nộp thuế

tributer compliance

tính tuân thủ của người nộp thuế

tributer information

thông tin người nộp thuế

tributer registration

đăng ký người nộp thuế

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay