| số nhiều | tributers |
tax tributers
thuế người nộp thuế
tributer system
hệ thống người nộp thuế
tributer benefits
quyền lợi của người nộp thuế
tributer rights
quyền của người nộp thuế
tributer obligations
nghĩa vụ của người nộp thuế
tributer services
dịch vụ của người nộp thuế
tributer support
hỗ trợ người nộp thuế
tributer compliance
tính tuân thủ của người nộp thuế
tributer information
thông tin người nộp thuế
tributer registration
đăng ký người nộp thuế
tax tributers
thuế người nộp thuế
tributer system
hệ thống người nộp thuế
tributer benefits
quyền lợi của người nộp thuế
tributer rights
quyền của người nộp thuế
tributer obligations
nghĩa vụ của người nộp thuế
tributer services
dịch vụ của người nộp thuế
tributer support
hỗ trợ người nộp thuế
tributer compliance
tính tuân thủ của người nộp thuế
tributer information
thông tin người nộp thuế
tributer registration
đăng ký người nộp thuế
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay