triceratops

[Mỹ]/ˌtraɪˈsɛrətɒps/
[Anh]/ˌtraɪˈsɛrətɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của những loài khủng long ăn cỏ lớn với ba cái sừng trên mặt.
Các dạng của từ
số nhiềutriceratopss

Cụm từ & Cách kết hợp

triceratops fossil

fossil hóa của triceratops

triceratops skull

xương sọ của triceratops

triceratops habitat

môi trường sống của triceratops

triceratops size

kích thước của triceratops

triceratops species

loài triceratops

triceratops diet

chế độ ăn của triceratops

triceratops discovery

phát hiện của triceratops

triceratops exhibit

triển lãm triceratops

triceratops tracks

dấu chân của triceratops

triceratops behavior

hành vi của triceratops

Câu ví dụ

the triceratops is a well-known dinosaur.

triceratops là một loài khủng long nổi tiếng.

many children love learning about the triceratops.

nhiều trẻ em thích tìm hiểu về loài triceratops.

the triceratops had three distinct facial horns.

loài triceratops có ba sừng mặt rất riêng biệt.

scientists believe the triceratops was a herbivore.

các nhà khoa học tin rằng loài triceratops là loài ăn cỏ.

in movies, the triceratops is often depicted as friendly.

trong phim, loài triceratops thường được miêu tả là thân thiện.

the triceratops lived during the late cretaceous period.

loài triceratops sống vào cuối thời kỳ cretaceous.

many fossils of the triceratops have been discovered.

nhiều hóa thạch của loài triceratops đã được phát hiện.

triceratops had a large frill protecting its neck.

loài triceratops có một lớp bảo vệ cổ lớn.

children often draw pictures of the triceratops.

trẻ em thường vẽ tranh về loài triceratops.

the triceratops is a popular subject in paleontology.

loài triceratops là một chủ đề phổ biến trong khoa học cổ sinh vật học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay