trichloride

[Mỹ]/traɪˈklɔːraɪd/
[Anh]/traɪˈklɔːrɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hợp chất hóa học chứa ba nguyên tử clo
Các dạng của từ
số nhiềutrichlorides

Cụm từ & Cách kết hợp

iron trichloride

ferro triclorua

aluminum trichloride

nhôm triclorua

phosphorus trichloride

photpho trichloride

silicon trichloride

silicon triclorua

carbon trichloride

carbon triclorua

bromine trichloride

brom triclorua

arsenic trichloride

arsenic triclorua

tin trichloride

chì triclorua

manganese trichloride

mangan triclorua

copper trichloride

đồng triclorua

Câu ví dụ

trichloride is commonly used in chemical reactions.

trichloride thường được sử dụng trong các phản ứng hóa học.

the trichloride compound has various industrial applications.

hợp chất trichloride có nhiều ứng dụng công nghiệp.

safety precautions are necessary when handling trichloride.

cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý trichloride.

trichloride can be formed by chlorination of organic compounds.

trichloride có thể được hình thành bằng cách clo hóa các hợp chất hữu cơ.

researchers are studying the effects of trichloride on the environment.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của trichloride lên môi trường.

trichloride is a key ingredient in many cleaning products.

trichloride là thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tẩy rửa.

exposure to trichloride can cause health issues.

tiếp xúc với trichloride có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.

trichloride is often used in the production of pesticides.

trichloride thường được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu.

the chemical formula for trichloride is cl3.

công thức hóa học của trichloride là cl3.

trichloride can be hazardous if not handled properly.

trichloride có thể nguy hiểm nếu không được xử lý đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay