trichotomy

[Mỹ]/traɪˈkɒtəmi/
[Anh]/traɪˈkɑːtəmi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân chia thành ba phần; cụ thể, sự phân chia của bản chất con người thành thân xác, linh hồn và tinh thần
Word Forms
số nhiềutrichotomies

Cụm từ & Cách kết hợp

trichotomy theory

lý thuyết phân tam đoạn

trichotomy model

mô hình phân tam đoạn

trichotomy analysis

phân tích phân tam đoạn

trichotomy framework

khung phân tam đoạn

trichotomy classification

phân loại phân tam đoạn

trichotomy approach

cách tiếp cận phân tam đoạn

trichotomy perspective

quan điểm phân tam đoạn

trichotomy distinction

sự khác biệt phân tam đoạn

trichotomy concept

khái niệm phân tam đoạn

Câu ví dụ

the trichotomy of mind, body, and spirit is essential in holistic health.

phân loại ba bộ phận: tâm trí, cơ thể và tinh thần là điều cần thiết trong chăm sóc sức khỏe toàn diện.

understanding the trichotomy of social classes can help in economic studies.

hiểu được sự phân loại ba loại của các tầng lớp xã hội có thể giúp ích cho các nghiên cứu kinh tế.

in philosophy, the trichotomy of being, becoming, and non-being is often discussed.

trong triết học, sự phân loại ba loại về sự tồn tại, sự trở nên và sự không tồn tại thường được thảo luận.

the trichotomy of good, evil, and neutrality is a common theme in literature.

sự phân loại ba loại về thiện, ác và trung lập là một chủ đề phổ biến trong văn học.

we can analyze the trichotomy of personal, social, and environmental factors affecting health.

chúng ta có thể phân tích sự phân loại ba loại về các yếu tố cá nhân, xã hội và môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe.

the trichotomy of past, present, and future shapes our understanding of time.

sự phân loại ba loại về quá khứ, hiện tại và tương lai định hình sự hiểu biết của chúng ta về thời gian.

in biology, the trichotomy of producers, consumers, and decomposers is fundamental.

trong sinh học, sự phân loại ba loại về các nhà sản xuất, người tiêu dùng và chất phân hủy là nền tảng.

the trichotomy of primary, secondary, and tertiary education is important for policy makers.

sự phân loại ba loại về giáo dục tiểu học, trung học và cao đẳng là quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách.

in psychology, the trichotomy of thoughts, feelings, and behaviors is crucial for therapy.

trong tâm lý học, sự phân loại ba loại về suy nghĩ, cảm xúc và hành vi là rất quan trọng cho liệu pháp.

the trichotomy of freedom, equality, and fraternity is a cornerstone of democracy.

sự phân loại ba loại về tự do, bình đẳng và bác ái là nền tảng của nền dân chủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay