trichuriasis

[Mỹ]/trɪkjuːəˈraɪəsɪs/
[Anh]/trɪkjuˈraɪəsɪs/

Dịch

n. một loại nhiễm trùng ký sinh trùng do giun đũa gây ra
Các dạng của từ
số nhiềutrichuriases

Cụm từ & Cách kết hợp

trichuriasis infection

nghiễm giòi

trichuriasis treatment

điều trị giòi

trichuriasis symptoms

triệu chứng giòi

trichuriasis diagnosis

chẩn đoán giòi

trichuriasis prevalence

mức phổ biến của giòi

trichuriasis control

kiểm soát giòi

trichuriasis risk

nguy cơ giòi

trichuriasis prevention

phòng ngừa giòi

trichuriasis survey

khảo sát giòi

trichuriasis outbreak

bùng phát giòi

Câu ví dụ

trichuriasis is caused by a parasitic infection.

bệnh lỵ giun là do nhiễm ký sinh trùng.

symptoms of trichuriasis can include abdominal pain.

các triệu chứng của bệnh lỵ giun có thể bao gồm đau bụng.

diagnosis of trichuriasis often requires a stool sample.

chẩn đoán bệnh lỵ giun thường cần mẫu phân.

trichuriasis is more common in tropical regions.

bệnh lỵ giun phổ biến hơn ở các vùng nhiệt đới.

preventing trichuriasis involves good hygiene practices.

ngăn ngừa bệnh lỵ giun liên quan đến việc thực hành vệ sinh tốt.

trichuriasis can lead to severe nutritional deficiencies.

bệnh lỵ giun có thể dẫn đến tình trạng thiếu dinh dưỡng nghiêm trọng.

treatment for trichuriasis usually includes medication.

điều trị bệnh lỵ giun thường bao gồm thuốc men.

public health initiatives aim to reduce trichuriasis prevalence.

các sáng kiến ​​y tế công cộng nhằm mục đích giảm tỷ lệ mắc bệnh lỵ giun.

children are particularly vulnerable to trichuriasis.

trẻ em đặc biệt dễ bị bệnh lỵ giun.

awareness about trichuriasis is essential for prevention.

việc nâng cao nhận thức về bệnh lỵ giun rất quan trọng để phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay