| số nhiều | trickers |
tricker treat
mánh khóe ngọt ngào
tricker question
câu hỏi đánh lừa
tricker game
trò lừa bịp
tricker move
chiêu trò lừa
tricker style
phong cách lừa
tricker joke
trò đùa lừa
tricker friend
bạn lừa
tricker technique
kỹ thuật lừa
tricker prank
vận lừa
tricker strategy
chiến lược lừa
he was a clever tricker, always pulling pranks on his friends.
anh ta là một kẻ lừa đảo thông minh, luôn bày trò nghịch ngợm với bạn bè của mình.
don't be fooled by his charming smile; he's a notorious tricker.
đừng để bị đánh lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng.
she played the role of a tricker in the magic show.
cô ấy đóng vai một kẻ lừa đảo trong chương trình ảo thuật.
the tricker managed to escape the police unnoticed.
kẻ lừa đảo đã trốn khỏi cảnh sát mà không bị phát hiện.
his reputation as a tricker made people wary of him.
danh tiếng của anh ta là một kẻ lừa đảo khiến mọi người dè chừng với anh ta.
in the story, the tricker outsmarted everyone with his clever tricks.
trong câu chuyện, kẻ lừa đảo đã đánh bại mọi người bằng những trò lừa thông minh của mình.
she was known as the best tricker in the circus.
cô ấy nổi tiếng là người lừa đảo giỏi nhất trong gánh xiếc.
the tricker's antics kept the audience entertained.
những trò nghịch ngợm của kẻ lừa đảo khiến khán giả thích thú.
everyone loved the tricker for his sense of humor.
mọi người đều yêu quý kẻ lừa đảo vì khiếu hài hước của anh ta.
as a tricker, he always found a way to get what he wanted.
với tư cách là một kẻ lừa đảo, anh ta luôn tìm cách để có được những gì mình muốn.
tricker treat
mánh khóe ngọt ngào
tricker question
câu hỏi đánh lừa
tricker game
trò lừa bịp
tricker move
chiêu trò lừa
tricker style
phong cách lừa
tricker joke
trò đùa lừa
tricker friend
bạn lừa
tricker technique
kỹ thuật lừa
tricker prank
vận lừa
tricker strategy
chiến lược lừa
he was a clever tricker, always pulling pranks on his friends.
anh ta là một kẻ lừa đảo thông minh, luôn bày trò nghịch ngợm với bạn bè của mình.
don't be fooled by his charming smile; he's a notorious tricker.
đừng để bị đánh lừa bởi nụ cười quyến rũ của anh ta; anh ta là một kẻ lừa đảo nổi tiếng.
she played the role of a tricker in the magic show.
cô ấy đóng vai một kẻ lừa đảo trong chương trình ảo thuật.
the tricker managed to escape the police unnoticed.
kẻ lừa đảo đã trốn khỏi cảnh sát mà không bị phát hiện.
his reputation as a tricker made people wary of him.
danh tiếng của anh ta là một kẻ lừa đảo khiến mọi người dè chừng với anh ta.
in the story, the tricker outsmarted everyone with his clever tricks.
trong câu chuyện, kẻ lừa đảo đã đánh bại mọi người bằng những trò lừa thông minh của mình.
she was known as the best tricker in the circus.
cô ấy nổi tiếng là người lừa đảo giỏi nhất trong gánh xiếc.
the tricker's antics kept the audience entertained.
những trò nghịch ngợm của kẻ lừa đảo khiến khán giả thích thú.
everyone loved the tricker for his sense of humor.
mọi người đều yêu quý kẻ lừa đảo vì khiếu hài hước của anh ta.
as a tricker, he always found a way to get what he wanted.
với tư cách là một kẻ lừa đảo, anh ta luôn tìm cách để có được những gì mình muốn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay