| số nhiều | trickinesses |
trickiness factor
mức độ khó
trickiness level
mức độ phức tạp
trickiness involved
tính khó khăn liên quan
trickiness assessment
đánh giá độ khó
trickiness rating
xếp hạng độ khó
trickiness analysis
phân tích độ khó
trickiness challenge
thử thách về độ khó
trickiness test
thử nghiệm về độ khó
trickiness examples
ví dụ về độ khó
trickiness issues
các vấn đề về độ khó
the trickiness of the puzzle made it challenging to solve.
Độ phức tạp của câu đố khiến việc giải nó trở nên đầy thử thách.
she admired the trickiness of the magician's performance.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt trong màn trình diễn của ảo thuật gia.
understanding the trickiness of the situation is crucial.
Hiểu được sự xảo quyệt của tình huống là rất quan trọng.
the trickiness of the negotiations took everyone by surprise.
Sự xảo quyệt trong các cuộc đàm phán đã khiến mọi người bất ngờ.
he explained the trickiness involved in coding.
Anh ấy giải thích sự xảo quyệt liên quan đến việc lập trình.
there is a certain trickiness to balancing work and life.
Có một sự xảo quyệt nhất định trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
the trickiness of the game kept players engaged.
Độ phức tạp của trò chơi khiến người chơi luôn tham gia.
she navigated the trickiness of the task with ease.
Cô ấy dễ dàng vượt qua sự xảo quyệt của nhiệm vụ.
recognizing the trickiness in his words was important.
Việc nhận ra sự xảo quyệt trong lời nói của anh ấy là quan trọng.
the trickiness of the law can confuse many people.
Sự xảo quyệt của luật pháp có thể khiến nhiều người bối rối.
trickiness factor
mức độ khó
trickiness level
mức độ phức tạp
trickiness involved
tính khó khăn liên quan
trickiness assessment
đánh giá độ khó
trickiness rating
xếp hạng độ khó
trickiness analysis
phân tích độ khó
trickiness challenge
thử thách về độ khó
trickiness test
thử nghiệm về độ khó
trickiness examples
ví dụ về độ khó
trickiness issues
các vấn đề về độ khó
the trickiness of the puzzle made it challenging to solve.
Độ phức tạp của câu đố khiến việc giải nó trở nên đầy thử thách.
she admired the trickiness of the magician's performance.
Cô ấy ngưỡng mộ sự xảo quyệt trong màn trình diễn của ảo thuật gia.
understanding the trickiness of the situation is crucial.
Hiểu được sự xảo quyệt của tình huống là rất quan trọng.
the trickiness of the negotiations took everyone by surprise.
Sự xảo quyệt trong các cuộc đàm phán đã khiến mọi người bất ngờ.
he explained the trickiness involved in coding.
Anh ấy giải thích sự xảo quyệt liên quan đến việc lập trình.
there is a certain trickiness to balancing work and life.
Có một sự xảo quyệt nhất định trong việc cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
the trickiness of the game kept players engaged.
Độ phức tạp của trò chơi khiến người chơi luôn tham gia.
she navigated the trickiness of the task with ease.
Cô ấy dễ dàng vượt qua sự xảo quyệt của nhiệm vụ.
recognizing the trickiness in his words was important.
Việc nhận ra sự xảo quyệt trong lời nói của anh ấy là quan trọng.
the trickiness of the law can confuse many people.
Sự xảo quyệt của luật pháp có thể khiến nhiều người bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay