tricolored

[Mỹ]/ˌtraɪˈkʌləd/
[Anh]/ˈtraɪkʌlərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có ba màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

tricolored flag

lá cờ ba màu

tricolored bird

chim ba màu

tricolored snake

rắn ba màu

tricolored turtle

rùa ba màu

tricolored parrot

đàn bồ câu ba màu

tricolored pattern

mẫu ba màu

tricolored fabric

vải ba màu

tricolored flower

hoa ba màu

tricolored button

nút ba màu

tricolored ribbon

dải ruy băng ba màu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay