tricots

[Mỹ]/ˈtrɪkəʊ/
[Anh]/ˈtrɪkoʊ/

Dịch

n.vải dệt kim được làm bằng dệt kim dọc; vải dệt kim dọc có gân chéo; (Tricot) một họ; (Tây Ban Nha) Tricot; (Pháp) Tricot

Cụm từ & Cách kết hợp

knitted tricots

len đan

cotton tricots

len bông

wool tricots

len len chi

colorful tricots

len nhiều màu

soft tricots

len mềm

lightweight tricots

len nhẹ

stretchy tricots

len co giãn

fashion tricots

len thời trang

durable tricots

len bền

designer tricots

len thiết kế

Câu ví dụ

she loves to wear colorful tricots during winter.

Cô ấy thích mặc áo tricot nhiều màu sắc vào mùa đông.

tricots are perfect for layering in chilly weather.

Áo tricot rất lý tưởng để mặc nhiều lớp trong thời tiết lạnh.

he knitted a beautiful tricot for his grandmother.

Anh ấy đã đan một chiếc áo tricot đẹp tặng bà của mình.

tricots come in various styles and patterns.

Áo tricot có nhiều kiểu dáng và họa tiết khác nhau.

she prefers soft tricots made from natural fibers.

Cô ấy thích áo tricot mềm mại làm từ sợi tự nhiên.

many people buy tricots as gifts for the holidays.

Nhiều người mua áo tricot làm quà tặng cho ngày lễ.

he wore a stylish tricot to the party last night.

Anh ấy đã mặc một chiếc áo tricot phong cách đến bữa tiệc tối qua.

tricots can be easily hand-washed or machine-washed.

Áo tricot có thể dễ dàng giặt tay hoặc giặt bằng máy.

she has a collection of vintage tricots from the 80s.

Cô ấy có một bộ sưu tập áo tricot cổ điển từ những năm 80.

tricots are a staple in many people's winter wardrobes.

Áo tricot là một món đồ không thể thiếu trong tủ quần áo mùa đông của nhiều người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay