triennials

[Mỹ]/traɪˈɛn.i.əlz/
[Anh]/traɪˈɛn.i.əlz/

Dịch

n. một sự kiện xảy ra mỗi ba năm; một loại cây sống ba năm
adj. xảy ra mỗi ba năm; liên quan đến một loại cây sống ba năm

Cụm từ & Cách kết hợp

art triennials

triennials nghệ thuật

international triennials

triennials quốc tế

regional triennials

triennials khu vực

triennials schedule

lịch trình triennials

triennials overview

Tổng quan về triennials

triennials exhibition

triennials triển lãm

triennials participation

sự tham gia của triennials

triennials funding

kinh phí triennials

triennials events

sự kiện triennials

triennials themes

chủ đề triennials

Câu ví dụ

many art triennials showcase contemporary works from around the world.

Nhiều triển lãm nghệ thuật quốc tế giới thiệu các tác phẩm đương đại từ khắp nơi trên thế giới.

triennials often attract a diverse audience of art enthusiasts.

Các triển lãm thường thu hút một lượng khán giả đa dạng gồm những người yêu thích nghệ thuật.

participating in international triennials can enhance an artist's reputation.

Tham gia vào các triển lãm quốc tế có thể nâng cao danh tiếng của một nghệ sĩ.

the city hosts several triennials that focus on environmental themes.

Thành phố đăng cai một số triển lãm tập trung vào các chủ đề môi trường.

triennials provide a platform for emerging artists to gain visibility.

Các triển lãm cung cấp một nền tảng cho các nghệ sĩ mới nổi để có được sự công nhận.

critics often review the latest triennials to assess current trends.

Các nhà phê bình thường đánh giá các triển lãm mới nhất để đánh giá các xu hướng hiện tại.

triennials can be a significant source of inspiration for curators.

Các triển lãm có thể là một nguồn cảm hứng quan trọng cho cácภัณฑารักษ์.

many triennials include workshops and discussions for participants.

Nhiều triển lãm bao gồm các hội thảo và thảo luận cho người tham gia.

the themes of triennials often reflect societal issues and challenges.

Các chủ đề của các triển lãm thường phản ánh các vấn đề và thách thức xã hội.

triennials are a great opportunity for cultural exchange among nations.

Các triển lãm là một cơ hội tuyệt vời để trao đổi văn hóa giữa các quốc gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay