hard triers
những người nỗ lực
true triers
những người thực sự nỗ lực
brave triers
những người dũng cảm nỗ lực
dedicated triers
những người cống hiến nỗ lực
passionate triers
những người nhiệt tình nỗ lực
new triers
những người mới nỗ lực
bold triers
những người táo bạo nỗ lực
eager triers
những người háo hức nỗ lực
keen triers
những người nhiệt tình nỗ lực
frequent triers
những người nỗ lực thường xuyên
only the triers will succeed in this competition.
Chỉ những người nỗ lực mới sẽ thành công trong cuộc thi này.
she is a true trier, never giving up on her dreams.
Cô ấy thực sự là một người nỗ lực, không bao giờ bỏ cuộc với ước mơ của mình.
in the face of challenges, triers always find a way.
Trước những thử thách, những người nỗ lực luôn tìm ra cách.
we need more triers in our team to overcome these obstacles.
Chúng ta cần nhiều người nỗ lực hơn trong đội của mình để vượt qua những trở ngại này.
his reputation as a trier earned him respect from his peers.
Danh tiếng là một người nỗ lực đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
triers often inspire others to push their limits.
Những người nỗ lực thường truyền cảm hứng cho người khác vượt qua giới hạn của bản thân.
being a trier means embracing failure as part of the journey.
Việc trở thành một người nỗ lực có nghĩa là chấp nhận thất bại như một phần của hành trình.
success is often reserved for the triers who keep pushing forward.
Thành công thường dành cho những người nỗ lực không ngừng cố gắng.
the world needs more triers to tackle important issues.
Thế giới cần nhiều người nỗ lực hơn để giải quyết những vấn đề quan trọng.
she encourages her students to be triers in every aspect of life.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình trở thành những người nỗ lực trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
hard triers
những người nỗ lực
true triers
những người thực sự nỗ lực
brave triers
những người dũng cảm nỗ lực
dedicated triers
những người cống hiến nỗ lực
passionate triers
những người nhiệt tình nỗ lực
new triers
những người mới nỗ lực
bold triers
những người táo bạo nỗ lực
eager triers
những người háo hức nỗ lực
keen triers
những người nhiệt tình nỗ lực
frequent triers
những người nỗ lực thường xuyên
only the triers will succeed in this competition.
Chỉ những người nỗ lực mới sẽ thành công trong cuộc thi này.
she is a true trier, never giving up on her dreams.
Cô ấy thực sự là một người nỗ lực, không bao giờ bỏ cuộc với ước mơ của mình.
in the face of challenges, triers always find a way.
Trước những thử thách, những người nỗ lực luôn tìm ra cách.
we need more triers in our team to overcome these obstacles.
Chúng ta cần nhiều người nỗ lực hơn trong đội của mình để vượt qua những trở ngại này.
his reputation as a trier earned him respect from his peers.
Danh tiếng là một người nỗ lực đã giúp anh ấy được mọi người tôn trọng.
triers often inspire others to push their limits.
Những người nỗ lực thường truyền cảm hứng cho người khác vượt qua giới hạn của bản thân.
being a trier means embracing failure as part of the journey.
Việc trở thành một người nỗ lực có nghĩa là chấp nhận thất bại như một phần của hành trình.
success is often reserved for the triers who keep pushing forward.
Thành công thường dành cho những người nỗ lực không ngừng cố gắng.
the world needs more triers to tackle important issues.
Thế giới cần nhiều người nỗ lực hơn để giải quyết những vấn đề quan trọng.
she encourages her students to be triers in every aspect of life.
Cô ấy khuyến khích học sinh của mình trở thành những người nỗ lực trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay