trifoliata

[Mỹ]/trɪˈfəʊliətə/
[Anh]/trɪˈfoʊliˌeɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại dây leo độc, còn được gọi là dây lá ba hoặc dây cá ba lá
adj. có ba lá chét; ba lá
v. phát triển hoặc gây ra sự phát triển ba lá chét
Các dạng của từ
số nhiềutrifoliatas

Cụm từ & Cách kết hợp

trifoliata species

Vietnamese_translation

trifoliata plant

Vietnamese_translation

trifoliata specimen

Vietnamese_translation

trifoliata variety

Vietnamese_translation

trifoliata type

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the trifoliata plant thrives in temperate regions with adequate moisture.

Cây trifoliata phát triển tốt trong các vùng ôn đới có đủ độ ẩm.

gardeners often cultivate trifoliata for its ornamental foliage.

Những người làm vườn thường trồng trifoliata vì lá cây có giá trị trang trí.

the trifoliata vine can reach impressive heights when properly supported.

Cây dây trifoliata có thể đạt đến độ cao ấn tượng khi được hỗ trợ đúng cách.

researchers have identified several medicinal properties in trifoliata roots.

Nghiên cứu đã xác định được một số tính chất dược lý trong rễ của trifoliata.

trifoliata flowers bloom in late summer with delicate purple petals.

Hoa trifoliata nở vào cuối mùa hè với những cánh hoa tím mỏng manh.

the species trifoliata is native to east asian forests.

Loài trifoliata bản địa của các khu rừng châu Á Đông.

traditional medicine practitioners use trifoliata extracts for various treatments.

Các chuyên gia y học cổ truyền sử dụng chiết xuất trifoliata cho nhiều loại điều trị.

the compound leaves of trifoliata distinguish it from similar species.

Lá kép của trifoliata giúp phân biệt nó với các loài tương tự.

trifoliata grows rapidly during the spring months.

Trifoliata phát triển nhanh trong các tháng mùa xuân.

conservation efforts aim to protect endangered trifoliata populations.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ các quần thể trifoliata đang bị đe dọa.

the distinctive trifoliata leaf structure makes identification straightforward.

Cấu trúc lá đặc trưng của trifoliata giúp việc xác định trở nên dễ dàng.

herbal supplement manufacturers increasingly include trifoliata for its health benefits.

Các nhà sản xuất thực phẩm chức năng ngày càng thêm trifoliata vào sản phẩm vì lợi ích sức khỏe của nó.

trifoliata propagates easily through seeds dispersed by autumn winds.

Trifoliata dễ nhân giống thông qua các hạt được gió thu phát tán.

the unique leaf arrangement makes trifoliata easily distinguishable in botanical surveys.

Sự sắp xếp lá độc đáo giúp trifoliata dễ dàng được phân biệt trong các cuộc khảo sát thực vật học.

gardeners appreciate trifoliata for its minimal maintenance requirements.

Những người làm vườn đánh giá cao trifoliata vì yêu cầu bảo trì tối thiểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay