trimerous

[Mỹ]/traɪˈmɪərəs/
[Anh]/traɪˈmɪrəs/

Dịch

adj. (thực vật học) có ba phần hoặc bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

trimerous flower

hoa tam phân

trimerous leaf

lá tam phân

trimerous structure

cấu trúc tam phân

trimerous arrangement

bố trí tam phân

trimerous pattern

mẫu tam phân

trimerous form

dạng tam phân

trimerous species

loài tam phân

trimerous design

thiết kế tam phân

trimerous type

loại tam phân

Câu ví dụ

the flower has a trimerous structure, typical of its species.

cánh hoa có cấu trúc tam hoa, đặc trưng cho loài của nó.

in botany, trimerous plants often exhibit unique characteristics.

trong thực vật học, thực vật tam hoa thường thể hiện những đặc điểm độc đáo.

the trimerous arrangement of petals enhances the flower's beauty.

bố trí các cánh hoa theo kiểu tam hoa làm tăng thêm vẻ đẹp của hoa.

many trimerous species can be found in tropical regions.

nhiều loài tam hoa có thể được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the trimerous design of the leaves helps with photosynthesis.

thiết kế lá theo kiểu tam hoa giúp tăng cường quá trình quang hợp.

understanding trimerous structures is essential for plant taxonomy.

hiểu các cấu trúc tam hoa là điều cần thiết cho phân loại thực vật.

some insects are attracted to trimerous flowers for nectar.

một số loài côn trùng bị thu hút bởi hoa tam hoa để lấy mật.

the research focused on the genetic makeup of trimerous plants.

nghiên cứu tập trung vào thành phần di truyền của thực vật tam hoa.

trimerous characteristics can indicate evolutionary adaptations.

các đặc điểm tam hoa có thể cho thấy những sự thích nghi tiến hóa.

botanists categorize trimerous species based on their floral structure.

các nhà thực vật học phân loại các loài tam hoa dựa trên cấu trúc hoa của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay