trinidadian

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ Trinidad.
Các dạng của từ
số nhiềutrinidadians

Câu ví dụ

Trinidadian cuisine is known for its diverse flavors and influences.

Ẩm thực Trinidad và Tobago nổi tiếng với những hương vị và ảnh hưởng đa dạng.

The Trinidadian Carnival is a vibrant and colorful celebration.

Lễ hội Trinidad và Tobago là một lễ kỷ niệm sôi động và đầy màu sắc.

Trinidadian culture is a unique blend of African, Indian, and European influences.

Văn hóa Trinidad và Tobago là sự pha trộn độc đáo của các ảnh hưởng châu Phi, Ấn Độ và châu Âu.

Many Trinidadian immigrants have made significant contributions to their new countries.

Nhiều người nhập cư đến từ Trinidad và Tobago đã có những đóng góp đáng kể cho các quốc gia mới của họ.

Trinidadian music, such as calypso and soca, is popular around the world.

Âm nhạc Trinidad và Tobago, như calypso và soca, được yêu thích trên toàn thế giới.

Trinidadian rum is renowned for its high quality and distinct flavor.

Rượu rum Trinidad và Tobago nổi tiếng với chất lượng cao và hương vị đặc trưng.

Trinidadian artists are gaining recognition on the international stage.

Các nghệ sĩ Trinidad và Tobago đang ngày càng được công nhận trên trường quốc tế.

Trinidadian literature reflects the country's rich history and cultural diversity.

Văn học Trinidad và Tobago phản ánh lịch sử phong phú và sự đa dạng văn hóa của đất nước.

Trinidadian people are known for their warmth and hospitality.

Người dân Trinidad và Tobago nổi tiếng với sự ấm áp và mến khách.

Trinidadian beaches are famous for their pristine beauty and clear waters.

Những bãi biển Trinidad và Tobago nổi tiếng với vẻ đẹp nguyên sơ và làn nước trong xanh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay