trinitarians

[Mỹ]/[ˈtrɪnɪˌtɛərɪən]/
[Anh]/[ˈtrɪnɪˌtɛərɪən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các thành viên của Tu viện Tam Nhất, một tu viện Công giáo La Mã được thành lập để rao giảng giáo lý Tam Nhất; một người tin vào giáo lý Tam Nhất (giáo lý cho rằng Thiên Chúa là ba ngôi trong một).

Cụm từ & Cách kết hợp

trinitarians believe

Tín hữu tam vị một thể tin rằng

supporting trinitarians

Hỗ trợ các tín hữu tam vị một thể

trinitarian doctrine

Đ dogma tam vị một thể

are trinitarians?

Các tín hữu tam vị một thể là gì?

trinitarian faith

Tín ngưỡng tam vị một thể

trinitarian views

Các quan điểm của tín hữu tam vị một thể

becoming trinitarians

Trở thành tín hữu tam vị một thể

trinitarian history

Lịch sử của tam vị một thể

trinitarian scholars

Các học giả tam vị một thể

studying trinitarians

Nghiên cứu về các tín hữu tam vị một thể

Câu ví dụ

trinitarians often engage in theological debates about the nature of god.

Người theo thuyết tam nhất thường tham gia các cuộc tranh luận thần học về bản chất của Thượng Đế.

historically, trinitarians have defended the doctrine against various heresies.

Trong lịch sử, người theo thuyết tam nhất đã bảo vệ giáo lý này trước nhiều dị giáo.

many trinitarians believe in the equality of the father, son, and holy spirit.

Nhiều người theo thuyết tam nhất tin vào sự bình đẳng giữa Chúa Cha, Chúa Con và Chúa Thánh Thần.

trinitarians study the bible to understand the trinity’s significance.

Người theo thuyết tam nhất nghiên cứu Kinh Thánh để hiểu ý nghĩa của الثالوث.

some trinitarians find the trinity a complex and mysterious concept.

Một số người theo thuyết tam nhất thấy rằng الثالوث là một khái niệm phức tạp và bí ẩn.

trinitarians frequently discuss the relationship between the three persons of the trinity.

Người theo thuyết tam nhất thường xuyên thảo luận về mối quan hệ giữa ba ngôi trong الثالوث.

the writings of early trinitarians shaped christian theology.

Các tác phẩm của những người theo thuyết tam nhất đầu tiên đã định hình thần học Kitô giáo.

trinitarians uphold the nicene creed as a foundational statement of faith.

Người theo thuyết tam nhất duy trì niềm tin vào Kinh Tin Kính Nicêa như một tuyên ngôn nền tảng.

trinitarians often emphasize the unity and distinction within the godhead.

Người theo thuyết tam nhất thường nhấn mạnh sự thống nhất và khác biệt bên trong bản thể của Thượng Đế.

trinitarians explore the implications of the trinity for christian life.

Người theo thuyết tam nhất khám phá những ý nghĩa của الثالوث đối với đời sống Kitô hữu.

trinitarians contribute to ongoing discussions about the trinity’s role in salvation.

Người theo thuyết tam nhất đóng góp vào các cuộc thảo luận liên tục về vai trò của الثالوث trong sự cứu rỗi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay