trinitroglycerins

[Mỹ]/[traɪ,nʌɪtrəʊ'ɡlɪsərɪnz]/
[Anh]/[traɪ,nʌɪtrəʊ'ɡlɪsərɪnz]/

Dịch

n. một hợp chất hóa học được sử dụng trong y học và thuốc nổ

Cụm từ & Cách kết hợp

trinitroglycerins use

sử dụng trinitroglycerin

trinitroglycerins effects

tác dụng của trinitroglycerin

trinitroglycerins dosage

liều dùng trinitroglycerin

trinitroglycerins properties

tính chất của trinitroglycerin

trinitroglycerins formulation

công thức của trinitroglycerin

trinitroglycerins stability

độ ổn định của trinitroglycerin

trinitroglycerins administration

quản trị trinitroglycerin

trinitroglycerins interactions

tương tác của trinitroglycerin

trinitroglycerins side effects

tác dụng phụ của trinitroglycerin

trinitroglycerins contraindications

chống chỉ định của trinitroglycerin

Câu ví dụ

trinitroglycerins are often used in the production of explosives.

Trinitroglycerin thường được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ.

handling trinitroglycerins requires strict safety precautions.

Xử lý trinitroglycerin đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa an toàn nghiêm ngặt.

trinitroglycerins can be unstable under certain conditions.

Trinitroglycerin có thể không ổn định trong một số điều kiện nhất định.

scientists are researching safer alternatives to trinitroglycerins.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các lựa chọn thay thế an toàn hơn cho trinitroglycerin.

the use of trinitroglycerins in medicine has been controversial.

Việc sử dụng trinitroglycerin trong y học đã gây tranh cãi.

trinitroglycerins were first developed in the 19th century.

Trinitroglycerin lần đầu tiên được phát triển vào thế kỷ 19.

military applications of trinitroglycerins are well documented.

Các ứng dụng quân sự của trinitroglycerin được ghi lại đầy đủ.

trinitroglycerins require careful storage to prevent accidents.

Trinitroglycerin cần được bảo quản cẩn thận để ngăn ngừa tai nạn.

explosives containing trinitroglycerins are powerful and effective.

Thuốc nổ chứa trinitroglycerin rất mạnh và hiệu quả.

trinitroglycerins can be used in both military and civilian applications.

Trinitroglycerin có thể được sử dụng trong cả ứng dụng quân sự và dân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay