trismuss

[Mỹ]/ˈtrɪzməs/
[Anh]/ˈtrɪzməs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khả năng không mở miệng do co thắt cơ; tình trạng đặc trưng bởi sự cứng hàm, thường liên quan đến bệnh uốn ván.

Cụm từ & Cách kết hợp

trismus treatment

điều trị trismus

trismus causes

nguyên nhân trismus

trismus management

quản lý trismus

trismus relief

giảm nhẹ trismus

trismus symptoms

triệu chứng trismus

trismus diagnosis

chẩn đoán trismus

trismus exercises

bài tập trismus

trismus prevention

phòng ngừa trismus

trismus assessment

đánh giá trismus

trismus complications

biến chứng trismus

Câu ví dụ

trismus can make it difficult to open your mouth.

trismus có thể gây khó khăn khi mở miệng.

patients with trismus may require special dental care.

bệnh nhân bị trismus có thể cần chăm sóc nha khoa đặc biệt.

trismus is often a result of jaw muscle spasms.

trismus thường là kết quả của co thắt cơ hàm.

physical therapy can help alleviate trismus symptoms.

vật lý trị liệu có thể giúp giảm các triệu chứng trismus.

trismus can occur after certain dental procedures.

trismus có thể xảy ra sau một số thủ thuật nha khoa nhất định.

it is important to identify the cause of trismus.

việc xác định nguyên nhân của trismus là rất quan trọng.

trismus may lead to difficulty eating and speaking.

trismus có thể dẫn đến khó khăn trong việc ăn uống và nói chuyện.

some medications can contribute to the development of trismus.

một số loại thuốc có thể góp phần gây ra trismus.

trismus is often treated with muscle relaxants.

trismus thường được điều trị bằng thuốc giãn cơ.

regular check-ups can help prevent issues related to trismus.

việc kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề liên quan đến trismus.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay