tritomas

[Mỹ]/['trɪtəʊməʊz]/
[Anh]/['traɪtəˌmɑːz]/

Dịch

n. thực vật của chi Kniphofia; còn được gọi là cây poker, cây đèn lửa đỏ, hoa đuốc

Cụm từ & Cách kết hợp

tritomas species

loài tritomas

tritomas cultivation

trồng tritomas

tritomas care

chăm sóc tritomas

tritomas habitat

môi trường sống của tritomas

tritomas flowers

hoa tritomas

tritomas growth

sự phát triển của tritomas

tritomas varieties

các giống tritomas

tritomas propagation

phát tán tritomas

tritomas garden

vườn tritomas

tritomas beauty

vẻ đẹp của tritomas

Câu ví dụ

many gardeners love to cultivate tritomas.

Nhiều người làm vườn thích trồng tritomas.

tritomas can add vibrant colors to your garden.

Tritomas có thể thêm màu sắc tươi sáng vào khu vườn của bạn.

it is important to know how to care for tritomas.

Điều quan trọng là phải biết cách chăm sóc tritomas.

in spring, tritomas bloom beautifully.

Vào mùa xuân, tritomas nở hoa tuyệt đẹp.

tritomas are often used in landscaping projects.

Tritomas thường được sử dụng trong các dự án thiết kế cảnh quan.

some species of tritomas are drought-resistant.

Một số loài tritomas có khả năng chịu hạn.

visitors admire the stunning tritomas at the botanical garden.

Khách tham quan ngưỡng mộ những tritomas tuyệt đẹp tại vườn thực vật.

planting tritomas can attract various pollinators.

Trồng tritomas có thể thu hút nhiều loài thụ phấn.

tritomas thrive in well-drained soil.

Tritomas phát triển tốt trong đất thoát nước tốt.

learning about tritomas can enhance your gardening skills.

Tìm hiểu về tritomas có thể nâng cao kỹ năng làm vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay