troating game
trò chơi troating
troating technique
kỹ thuật troating
troating style
phong cách troating
troating competition
cuộc thi troating
troating event
sự kiện troating
troating practice
luyện tập troating
troating skill
kỹ năng troating
troating challenge
thử thách troating
troating club
câu lạc bộ troating
troating session
buổi troating
he enjoys troating about the city on weekends.
anh ấy thích đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần.
troating through the park is a great way to relax.
đi dạo trong công viên là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she was troating along the beach when she found the shell.
cô ấy đang đi dạo dọc bãi biển khi cô ấy tìm thấy vỏ sò.
they spent the afternoon troating in the old town.
họ đã dành cả buổi chiều đi dạo quanh thị trấn cổ.
troating around the market, he tasted various foods.
đi dạo quanh chợ, anh ấy đã nếm thử nhiều món ăn khác nhau.
after work, i love troating through the bookstore.
sau giờ làm việc, tôi thích đi dạo quanh hiệu sách.
troating with friends can lead to unexpected adventures.
đi dạo với bạn bè có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she enjoys troating in nature, away from the city noise.
cô ấy thích đi dạo trong thiên nhiên, tránh xa sự ồn ào của thành phố.
troating around the art gallery inspired her creativity.
đi dạo quanh phòng trưng bày nghệ thuật đã truyền cảm hứng sáng tạo cho cô ấy.
he often finds himself troating in his thoughts.
anh ấy thường thấy mình đang đi dạo trong suy nghĩ của mình.
troating game
trò chơi troating
troating technique
kỹ thuật troating
troating style
phong cách troating
troating competition
cuộc thi troating
troating event
sự kiện troating
troating practice
luyện tập troating
troating skill
kỹ năng troating
troating challenge
thử thách troating
troating club
câu lạc bộ troating
troating session
buổi troating
he enjoys troating about the city on weekends.
anh ấy thích đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần.
troating through the park is a great way to relax.
đi dạo trong công viên là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she was troating along the beach when she found the shell.
cô ấy đang đi dạo dọc bãi biển khi cô ấy tìm thấy vỏ sò.
they spent the afternoon troating in the old town.
họ đã dành cả buổi chiều đi dạo quanh thị trấn cổ.
troating around the market, he tasted various foods.
đi dạo quanh chợ, anh ấy đã nếm thử nhiều món ăn khác nhau.
after work, i love troating through the bookstore.
sau giờ làm việc, tôi thích đi dạo quanh hiệu sách.
troating with friends can lead to unexpected adventures.
đi dạo với bạn bè có thể dẫn đến những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
she enjoys troating in nature, away from the city noise.
cô ấy thích đi dạo trong thiên nhiên, tránh xa sự ồn ào của thành phố.
troating around the art gallery inspired her creativity.
đi dạo quanh phòng trưng bày nghệ thuật đã truyền cảm hứng sáng tạo cho cô ấy.
he often finds himself troating in his thoughts.
anh ấy thường thấy mình đang đi dạo trong suy nghĩ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay