| số nhiều | trochanters |
greater trochanter
hốc bịt lớn
lesser trochanter
hốc bịt nhỏ
trochanteric bursitis
viêm túi hoạt dịch hốc bịt
trochanteric pain
đau hốc bịt
trochanteric region
vùng hốc bịt
trochanteric fracture
gãy xương hốc bịt
trochanteric muscle
cơ hốc bịt
trochanteric area
khu vực hốc bịt
trochanteric tendon
gân hốc bịt
trochanteric insertion
chỗ bám của gân hốc bịt
the trochanter is an important landmark in hip anatomy.
mỏm trâm là một dấu mốc quan trọng trong giải phẫu học háng.
injuries to the trochanter can cause significant pain.
Những tổn thương ở mỏm trâm có thể gây ra những cơn đau dữ dội.
the surgeon carefully examined the trochanter during the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra mỏm trâm trong quá trình phẫu thuật.
physical therapy can help strengthen the muscles around the trochanter.
Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh mỏm trâm.
trochanteric bursitis is a common condition among runners.
Viêm túi màng hoạt dịch mỏm trâm là một tình trạng phổ biến ở những người chạy bộ.
understanding the trochanter's role is crucial for orthopedic studies.
Hiểu vai trò của mỏm trâm rất quan trọng đối với các nghiên cứu về chấn thương chỉnh hình.
the greater trochanter serves as an attachment point for muscles.
Mỏm trâm lớn đóng vai trò là điểm bám cho các cơ.
patients with trochanteric pain often struggle with mobility.
Những bệnh nhân bị đau mỏm trâm thường gặp khó khăn trong việc di chuyển.
imaging studies can reveal issues with the trochanter.
Các nghiên cứu về hình ảnh có thể tiết lộ các vấn đề với mỏm trâm.
rehabilitation after a trochanter fracture requires careful planning.
Phục hồi chức năng sau gãy mỏm trâm đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
greater trochanter
hốc bịt lớn
lesser trochanter
hốc bịt nhỏ
trochanteric bursitis
viêm túi hoạt dịch hốc bịt
trochanteric pain
đau hốc bịt
trochanteric region
vùng hốc bịt
trochanteric fracture
gãy xương hốc bịt
trochanteric muscle
cơ hốc bịt
trochanteric area
khu vực hốc bịt
trochanteric tendon
gân hốc bịt
trochanteric insertion
chỗ bám của gân hốc bịt
the trochanter is an important landmark in hip anatomy.
mỏm trâm là một dấu mốc quan trọng trong giải phẫu học háng.
injuries to the trochanter can cause significant pain.
Những tổn thương ở mỏm trâm có thể gây ra những cơn đau dữ dội.
the surgeon carefully examined the trochanter during the procedure.
Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra mỏm trâm trong quá trình phẫu thuật.
physical therapy can help strengthen the muscles around the trochanter.
Vật lý trị liệu có thể giúp tăng cường sức mạnh cho các cơ xung quanh mỏm trâm.
trochanteric bursitis is a common condition among runners.
Viêm túi màng hoạt dịch mỏm trâm là một tình trạng phổ biến ở những người chạy bộ.
understanding the trochanter's role is crucial for orthopedic studies.
Hiểu vai trò của mỏm trâm rất quan trọng đối với các nghiên cứu về chấn thương chỉnh hình.
the greater trochanter serves as an attachment point for muscles.
Mỏm trâm lớn đóng vai trò là điểm bám cho các cơ.
patients with trochanteric pain often struggle with mobility.
Những bệnh nhân bị đau mỏm trâm thường gặp khó khăn trong việc di chuyển.
imaging studies can reveal issues with the trochanter.
Các nghiên cứu về hình ảnh có thể tiết lộ các vấn đề với mỏm trâm.
rehabilitation after a trochanter fracture requires careful planning.
Phục hồi chức năng sau gãy mỏm trâm đòi hỏi sự lên kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay