troglobite

[US]/ˈtrɒɡləbaɪt/
[UK]/ˈtroʊɡləbaɪt/

Translation

n. (một sinh vật sống trong hang động, đặc biệt là những hang tối và dưới nước)

Phrases & Collocations

troglobite species

loài troglobite

troglobite adaptation

sự thích nghi của troglobite

troglobite habitat

môi trường sống của troglobite

troglobite behavior

hành vi của troglobite

troglobite diversity

đa dạng của troglobite

troglobite population

dân số troglobite

troglobite research

nghiên cứu về troglobite

troglobite characteristics

đặc điểm của troglobite

troglobite evolution

sự tiến hóa của troglobite

troglobite ecology

sinh thái học của troglobite

Example Sentences

troglobites are fascinating creatures that live in complete darkness.

các loài troglobite là những sinh vật hấp dẫn sống trong bóng tối hoàn toàn.

many troglobites have evolved unique adaptations to survive in caves.

nhiều loài troglobite đã tiến hóa các đặc điểm thích nghi độc đáo để tồn tại trong hang động.

scientists study troglobites to understand evolution in isolated environments.

các nhà khoa học nghiên cứu troglobite để hiểu về sự tiến hóa trong các môi trường bị cô lập.

some troglobites are blind and rely on other senses to navigate.

một số loài troglobite bị mù và dựa vào các giác quan khác để định hướng.

the discovery of new troglobites can provide insights into biodiversity.

việc phát hiện ra các loài troglobite mới có thể cung cấp những hiểu biết về đa dạng sinh học.

troglobites play an important role in the cave ecosystem.

các loài troglobite đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái hang động.

research on troglobites often involves fieldwork in remote caves.

nghiên cứu về troglobite thường liên quan đến công tác thực địa tại các hang động hẻo lánh.

some troglobites have very long lifespans compared to surface species.

một số loài troglobite có tuổi thọ rất dài so với các loài trên bề mặt.

conservation efforts are essential to protect troglobite habitats.

các nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ môi trường sống của các loài troglobite.

understanding troglobite behavior can help in cave management strategies.

hiểu về hành vi của các loài troglobite có thể giúp trong các chiến lược quản lý hang động.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now