trogon species
loài trogon
trogon habitat
môi trường sống của trogon
trogon behavior
hành vi của trogon
trogon call
tiếng gọi của trogon
trogon feathers
lông của trogon
trogon family
gia đình trogon
trogon coloration
màu sắc của trogon
trogon distribution
phân bố của trogon
trogon nest
tổ của trogon
trogon observation
quan sát trogon
the trogon is known for its vibrant colors.
chim trĩ được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many birdwatchers are eager to spot a trogon.
nhiều người quan sát chim đều háo hức nhìn thấy một con trĩ.
trogons are found in tropical forests around the world.
trĩ được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới trên khắp thế giới.
the male trogon is often more colorful than the female.
con trĩ đực thường có màu sắc rực rỡ hơn con cái.
some species of trogons are endangered.
một số loài trĩ đang bị đe dọa.
trogons are known for their unique calls.
trĩ nổi tiếng với những tiếng gọi độc đáo.
the trogon's diet mainly consists of fruits and insects.
chế độ ăn của trĩ chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
photographing a trogon can be quite challenging.
chụp ảnh một con trĩ có thể khá khó khăn.
conservation efforts are important for the survival of the trogon.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của trĩ.
the trogon is a symbol of biodiversity in rainforests.
trĩ là biểu tượng của đa dạng sinh học trong các khu rừng nhiệt đới.
trogon species
loài trogon
trogon habitat
môi trường sống của trogon
trogon behavior
hành vi của trogon
trogon call
tiếng gọi của trogon
trogon feathers
lông của trogon
trogon family
gia đình trogon
trogon coloration
màu sắc của trogon
trogon distribution
phân bố của trogon
trogon nest
tổ của trogon
trogon observation
quan sát trogon
the trogon is known for its vibrant colors.
chim trĩ được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many birdwatchers are eager to spot a trogon.
nhiều người quan sát chim đều háo hức nhìn thấy một con trĩ.
trogons are found in tropical forests around the world.
trĩ được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới trên khắp thế giới.
the male trogon is often more colorful than the female.
con trĩ đực thường có màu sắc rực rỡ hơn con cái.
some species of trogons are endangered.
một số loài trĩ đang bị đe dọa.
trogons are known for their unique calls.
trĩ nổi tiếng với những tiếng gọi độc đáo.
the trogon's diet mainly consists of fruits and insects.
chế độ ăn của trĩ chủ yếu bao gồm trái cây và côn trùng.
photographing a trogon can be quite challenging.
chụp ảnh một con trĩ có thể khá khó khăn.
conservation efforts are important for the survival of the trogon.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của trĩ.
the trogon is a symbol of biodiversity in rainforests.
trĩ là biểu tượng của đa dạng sinh học trong các khu rừng nhiệt đới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay