trollops unite
trollops hợp nhất
trollops galore
rất nhiều trollops
trollops forever
trollops mãi mãi
trollops beware
trollops hãy cẩn thận
trollops rule
trollops thống trị
trollops attack
trollops tấn công
trollops retreat
trollops rút lui
trollops rise
trollops trỗi dậy
trollops laugh
trollops cười
trollops speak
trollops nói
some people consider certain trollops to be the life of the party.
Một số người cho rằng một số cô gái lả lơi là trung tâm của buổi tiệc.
the gossip about the trollops spread quickly through the town.
Tin đồn về những cô gái lả lơi lan nhanh chóng khắp thị trấn.
she dressed like a trollop, drawing attention wherever she went.
Cô ấy ăn mặc như một cô gái lả lơi, thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đi.
they accused her of acting like a trollop in front of the guests.
Họ buộc tội cô ấy hành xử như một cô gái lả lơi trước khách.
the novel featured a character who was often labeled a trollop.
Trong tiểu thuyết, có một nhân vật thường xuyên bị gắn mác là cô gái lả lơi.
he was known for dating trollops, much to his friends' dismay.
Anh ta nổi tiếng với việc hẹn hò với những cô gái lả lơi, khiến bạn bè anh ta thất vọng.
in her opinion, the term trollop was outdated and offensive.
Theo ý kiến của cô ấy, thuật ngữ cô gái lả lơi là lỗi thời và xúc phạm.
the film portrayed the struggles of a woman branded a trollop.
Bộ phim khắc họa những khó khăn của một người phụ nữ bị mang danh hiệu cô gái lả lơi.
they laughed at the trollops, but deep down, they admired their confidence.
Họ cười nhạo những cô gái lả lơi, nhưng sâu thẳm trong lòng, họ ngưỡng mộ sự tự tin của họ.
despite being called a trollop, she remained unapologetically herself.
Bất chấp bị gọi là cô gái lả lơi, cô ấy vẫn giữ vững bản chất của mình.
trollops unite
trollops hợp nhất
trollops galore
rất nhiều trollops
trollops forever
trollops mãi mãi
trollops beware
trollops hãy cẩn thận
trollops rule
trollops thống trị
trollops attack
trollops tấn công
trollops retreat
trollops rút lui
trollops rise
trollops trỗi dậy
trollops laugh
trollops cười
trollops speak
trollops nói
some people consider certain trollops to be the life of the party.
Một số người cho rằng một số cô gái lả lơi là trung tâm của buổi tiệc.
the gossip about the trollops spread quickly through the town.
Tin đồn về những cô gái lả lơi lan nhanh chóng khắp thị trấn.
she dressed like a trollop, drawing attention wherever she went.
Cô ấy ăn mặc như một cô gái lả lơi, thu hút sự chú ý ở bất cứ đâu cô ấy đi.
they accused her of acting like a trollop in front of the guests.
Họ buộc tội cô ấy hành xử như một cô gái lả lơi trước khách.
the novel featured a character who was often labeled a trollop.
Trong tiểu thuyết, có một nhân vật thường xuyên bị gắn mác là cô gái lả lơi.
he was known for dating trollops, much to his friends' dismay.
Anh ta nổi tiếng với việc hẹn hò với những cô gái lả lơi, khiến bạn bè anh ta thất vọng.
in her opinion, the term trollop was outdated and offensive.
Theo ý kiến của cô ấy, thuật ngữ cô gái lả lơi là lỗi thời và xúc phạm.
the film portrayed the struggles of a woman branded a trollop.
Bộ phim khắc họa những khó khăn của một người phụ nữ bị mang danh hiệu cô gái lả lơi.
they laughed at the trollops, but deep down, they admired their confidence.
Họ cười nhạo những cô gái lả lơi, nhưng sâu thẳm trong lòng, họ ngưỡng mộ sự tự tin của họ.
despite being called a trollop, she remained unapologetically herself.
Bất chấp bị gọi là cô gái lả lơi, cô ấy vẫn giữ vững bản chất của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay