troopship

[Mỹ]/'truːpʃɪp/
[Anh]/'trupʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tàu vận chuyển quân sự, tàu vận chuyển cho quân đội.
Word Forms
số nhiềutroopships

Câu ví dụ

He set sail on the troopship Cameronia from Glasgow to South Africa.

Anh ta lên thuyền buôn Cameronia từ Glasgow đến Nam Phi.

The troopship carried soldiers to the battlefield.

Con tàu buôn chở quân lính ra chiến trường.

Troopships were used to transport military personnel during the war.

Các tàu buôn được sử dụng để vận chuyển nhân sự quân sự trong chiến tranh.

The troopship docked at the port to unload the troops.

Con tàu buôn đã neo đậu tại cảng để dỡ quân.

Troopships played a crucial role in military operations.

Các tàu buôn đóng vai trò quan trọng trong các hoạt động quân sự.

The troopship was heavily guarded to protect the soldiers on board.

Con tàu buôn được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo vệ các binh lính trên tàu.

Troopships were essential for transporting troops across long distances.

Các tàu buôn là điều cần thiết để vận chuyển quân lính qua những quãng đường dài.

The troopship set sail at dawn with a full complement of soldiers.

Con tàu buôn đã lên đường vào lúc bình minh với đầy đủ quân số.

Troopships were equipped with medical facilities to care for wounded soldiers.

Các tàu buôn được trang bị các cơ sở y tế để chăm sóc các binh lính bị thương.

Troopships were often targeted by enemy forces during wartime.

Các tàu buôn thường xuyên là mục tiêu của lực lượng địch trong thời chiến.

The troopship returned safely with the victorious soldiers from the battle.

Con tàu buôn đã trở về an toàn với những người lính chiến thắng từ trận chiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay