troper

[Mỹ]/ˈtrəʊpə/
[Anh]/ˈtroʊpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người sử dụng hoặc áp dụng phép tu từ, đặc biệt trong tu từ học; một từ hoặc cụm từ có nghĩa bóng
Word Forms
số nhiềutropers

Cụm từ & Cách kết hợp

troper alert

cảnh báo về troper

troper trope

troper đặc trưng

common troper

troper phổ biến

troper culture

văn hóa troper

troper guide

hướng dẫn về troper

troper community

cộng đồng troper

troper humor

sự hài hước của troper

troper convention

quy ước của troper

troper analysis

phân tích về troper

troper behavior

hành vi của troper

Câu ví dụ

every story has its own troper.

mỗi câu chuyện đều có một nhân vật khuôn mẫu của riêng nó.

he is known as a classic troper in literature.

anh ta được biết đến như một nhân vật khuôn mẫu cổ điển trong văn học.

she loves to analyze the troper in films.

cô ấy thích phân tích nhân vật khuôn mẫu trong phim.

understanding the troper can enhance your writing.

hiểu được nhân vật khuôn mẫu có thể nâng cao khả năng viết của bạn.

many writers rely on common troper for inspiration.

nhiều nhà văn dựa vào nhân vật khuôn mẫu phổ biến để lấy cảm hứng.

he pointed out the troper in her story.

anh ta chỉ ra nhân vật khuôn mẫu trong câu chuyện của cô ấy.

using a troper can make a plot more relatable.

sử dụng một nhân vật khuôn mẫu có thể làm cho một cốt truyện trở nên dễ liên quan hơn.

she enjoys discussing the use of troper in tv shows.

cô ấy thích thảo luận về việc sử dụng nhân vật khuôn mẫu trong các chương trình truyền hình.

troper can sometimes lead to clichés in storytelling.

nhân vật khuôn mẫu đôi khi có thể dẫn đến những lối mòn trong kể chuyện.

a good writer knows how to twist a troper.

một nhà văn giỏi biết cách bẻ cong một nhân vật khuôn mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay