tropopauses

[US]/trəʊpəˌpɔːzɪz/
[UK]/troʊpəˌpɔːzɪz/

Translation

n.ranh giới giữa tầng đối lưu và tầng bình lưu

Phrases & Collocations

tropopauses layer

lớp giáp chuyển nhiệt

tropopauses altitude

độ cao giáp chuyển nhiệt

tropopauses boundary

ranh giới giáp chuyển nhiệt

tropopauses level

mức giáp chuyển nhiệt

tropopauses region

khu vực giáp chuyển nhiệt

tropopauses height

độ cao của giáp chuyển nhiệt

tropopauses temperature

nhiệt độ giáp chuyển nhiệt

tropopauses effects

tác động của giáp chuyển nhiệt

tropopauses phenomena

hiện tượng giáp chuyển nhiệt

tropopauses changes

sự thay đổi của giáp chuyển nhiệt

Example Sentences

the tropopauses mark the boundary between the troposphere and the stratosphere.

ranh giới giữa tầng đối lưu và tầng bình lưu được đánh dấu bởi các đối lưu.

scientists study the behavior of tropopauses to understand climate change.

các nhà khoa học nghiên cứu hành vi của các đối lưu để hiểu về biến đổi khí hậu.

tropopauses can vary in altitude depending on geographic location.

các đối lưu có thể khác nhau về độ cao tùy thuộc vào vị trí địa lý.

the temperature at the tropopauses is generally colder than in the troposphere.

nhiệt độ tại các đối lưu thường lạnh hơn so với tầng đối lưu.

weather patterns are influenced by the position of the tropopauses.

các kiểu thời tiết bị ảnh hưởng bởi vị trí của các đối lưu.

understanding tropopauses helps meteorologists predict storms.

hiểu về các đối lưu giúp các nhà khí tượng học dự đoán bão.

tropopauses play a crucial role in atmospheric circulation.

các đối lưu đóng vai trò quan trọng trong sự lưu thông khí quyển.

the study of tropopauses is essential for aviation safety.

nghiên cứu về các đối lưu là điều cần thiết cho sự an toàn hàng không.

changes in tropopauses can indicate shifts in weather patterns.

sự thay đổi trong các đối lưu có thể cho thấy sự thay đổi trong các kiểu thời tiết.

tropopauses are essential for understanding global warming effects.

các đối lưu là điều cần thiết để hiểu về tác động của nóng lên toàn cầu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now